Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i9-10980XE

Intel Core i9-10980XE hoạt động với 18 lõi và 36 luồng CPU. Nó chạy ở 4.80 GHz base 4.30 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 165 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 2066 Phiên bản này bao gồm 24.75 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 DDR4-2933 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 48 . Tjunction giữ dưới 86 °C độ C. Đặc biệt, Cascade Lake được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2019

Intel Core i9-10980XE
Tần số 3.00 GHz
Lõi CPU 18
Chủ đề CPU 36
Turbo (1 lõi) 4.80 GHz
Turbo ( 18 lõi): 4.30 GHz
Siêu phân luồng Yes check
Ép xung Yes check
Kiến trúc cốt lõi normal

Bộ nhớ & PCIe

Loại bộ nhớ DDR4-2933
Bộ nhớ tối đa 256 GB
Các kênh bộ nhớ 4
ECC No
Bandwidth 93.8 GB/s
PCIe 3.0 x 48

Mã hóa

AES-NI Yes check

Đồ họa nội bộ

Loại bộ nhớ DDR4-2933
Tên GPU no iGPU
Tần số GPU
GPU (Turbo) No turbo
Thế hệ
Phiên bản DirectX
Đơn vị thi công
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành

Chi tiết kỹ thuật

Bộ hướng dẫn (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Cascade Lake
L2-Cache --
L3-Cache 24.75 MB
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành Q4/2019
Ổ cắm LGA 2066

Quản lý nhiệt

TDP (PL1) 165 W
TDP (PL2) --
TDP Up --
TDP Down --
Tjunction max 86 °C

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-10850H 1,203 (55%)
55% Complete
AMD Ryzen 7 3700C 1,201 (54%)
54% Complete
AMD Ryzen 7 4700S 1,201 (54%)
54% Complete
Intel Core i9-10980XE 1,198 (54%)
54% Complete
Intel Core i9-9980HK 1,193 (54%)
54% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 4750U 1,191 (54%)
54% Complete
AMD Ryzen 7 4700U 1,191 (54%)
54% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-13700 24,775 (38%)
38% Complete
Intel Core i5-13600K 24,425 (38%)
38% Complete
Intel Core i5-13600KF 24,425 (38%)
38% Complete
Intel Core i9-10980XE 24,314 (37%)
37% Complete
37% Complete
37% Complete
AMD Ryzen 9 3950X 24,055 (37%)
37% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

55% Complete
Intel Core i7-8700 488 (55%)
55% Complete
55% Complete
55% Complete
55% Complete
54% Complete
54% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon W-3265 9,728 (38%)
38% Complete
Intel Xeon Gold 6126 9,194 (36%)
36% Complete
AMD Ryzen 9 3950X 9,153 (36%)
36% Complete
Intel Core i9-10980XE 8,853 (35%)
35% Complete
Intel Core i7-12700KF 8,755 (35%)
35% Complete
Intel Core i7-12700K 8,755 (35%)
35% Complete
34% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 7 5700U 1,183 (52%)
52% Complete
Intel Core i3-7350K 1,183 (52%)
52% Complete
Intel Core i9-7980XE 1,183 (52%)
52% Complete
Intel Core i9-10980XE 1,181 (52%)
52% Complete
Intel Core i5-7600K 1,181 (52%)
52% Complete
Intel Core i7-5950HQ 1,181 (52%)
52% Complete
Intel Core i5-10505 1,180 (52%)
52% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-7980XE 16,500 (33%)
33% Complete
Intel Core i5-13600K 16,232 (33%)
33% Complete
Intel Core i5-13600KF 16,232 (33%)
33% Complete
Intel Core i9-10980XE 15,846 (32%)
32% Complete
Intel Core i9-9980XE 15,730 (32%)
32% Complete
Intel Core i9-12900F 15,717 (32%)
32% Complete
Intel Core i9-12900 15,717 (32%)
32% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

31% Complete
AMD Epyc 7601 33,505 (31%)
31% Complete
31% Complete
Intel Core i9-10980XE 33,407 (31%)
31% Complete
Intel Xeon W-3265M 33,359 (31%)
31% Complete
Intel Xeon W-3265 33,359 (31%)
31% Complete
AMD Ryzen 9 3900XT 32,996 (31%)
31% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

2% Complete
3% Complete
3% Complete
4% Complete
4% Complete
4% Complete
AMD Ryzen 9 3950X 85.41 (4%)
4% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

64% Complete
Intel Xeon E-2224G 220 (64%)
64% Complete
Intel Xeon E-2226G 220 (64%)
64% Complete
64% Complete
64% Complete
63% Complete
Intel Xeon W-2245 218 (63%)
63% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

37% Complete
AMD Epyc 7551 3,843 (36%)
36% Complete
AMD Epyc 7551P 3,843 (36%)
36% Complete
Intel Core i9-10980XE 3,805 (36%)
36% Complete
35% Complete
AMD Ryzen 9 5900X 3,689 (35%)
35% Complete
34% Complete

Buy Intel Core i9-10980XE

Comments

back to top