Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i9-9980XE

Intel Core i9-9980XE hoạt động với 18 lõi và 36 luồng CPU. Nó chạy ở 4.50 GHz base 4.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 165 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 2066 Phiên bản này bao gồm 25.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 DDR4-2666 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 48 . Tjunction giữ dưới 84 °C độ C. Đặc biệt, Skylake X Refresh được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2018

Intel Core i9-9980XE
Tần số 3.00 GHz
Lõi CPU 18
Chủ đề CPU 36
Turbo (1 lõi) 4.50 GHz
Turbo ( 18 lõi): 4.00 GHz
Siêu phân luồng Yes check
Ép xung Yes check
Kiến trúc cốt lõi normal

Bộ nhớ & PCIe

Loại bộ nhớ DDR4-2666
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Các kênh bộ nhớ 4
ECC No
Bandwidth --
PCIe 3.0 x 48

Mã hóa

AES-NI Yes check

Đồ họa nội bộ

Loại bộ nhớ DDR4-2666
Tên GPU no iGPU
Tần số GPU
GPU (Turbo) No turbo
Thế hệ
Phiên bản DirectX
Đơn vị thi công
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành

Chi tiết kỹ thuật

Bộ hướng dẫn (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Skylake X Refresh
L2-Cache --
L3-Cache 25.00 MB
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành Q4/2018
Ổ cắm LGA 2066

Quản lý nhiệt

TDP (PL1) 165 W
TDP (PL2) --
TDP Up --
TDP Down --
Tjunction max 84 °C

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 5 5500U 469 (53%)
53% Complete
53% Complete
52% Complete
52% Complete
52% Complete
52% Complete
52% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 9 5900X 8,496 (34%)
34% Complete
AMD Ryzen 7 7700X 7,949 (31%)
31% Complete
Intel Core i9-7980XE 7,676 (30%)
30% Complete
Intel Core i9-9980XE 7,521 (30%)
30% Complete
AMD Epyc 7601 7,449 (29%)
29% Complete
Intel Xeon W-3245M 7,448 (29%)
29% Complete
Intel Xeon W-3245 7,448 (29%)
29% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i5-1035G4 1,153 (51%)
51% Complete
Intel Core i7-8569U 1,153 (51%)
51% Complete
Intel Core i5-10500 1,152 (51%)
51% Complete
Intel Core i9-9980XE 1,148 (51%)
51% Complete
Intel Core i3-10100F 1,147 (51%)
51% Complete
Intel Core i3-10100 1,147 (51%)
51% Complete
Intel Core i9-9900X 1,147 (51%)
51% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i5-13600K 16,232 (33%)
33% Complete
Intel Core i5-13600KF 16,232 (33%)
33% Complete
Intel Core i9-10980XE 15,846 (32%)
32% Complete
Intel Core i9-9980XE 15,730 (32%)
32% Complete
Intel Core i9-12900F 15,717 (32%)
32% Complete
Intel Core i9-12900 15,717 (32%)
32% Complete
Intel Core i9-12950HX 15,716 (32%)
32% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD Epyc 7282 31,226 (29%)
29% Complete
AMD Ryzen 9 3900 30,928 (29%)
29% Complete
Intel Xeon Gold 6254 30,017 (28%)
28% Complete
Intel Core i9-9980XE 29,564 (27%)
27% Complete
Intel Core i9-12900H 29,406 (27%)
27% Complete
27% Complete
27% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

62% Complete
61% Complete
Intel Core i7-8700 211 (61%)
61% Complete
61% Complete
61% Complete
Intel Xeon E-2176G 209 (61%)
61% Complete
61% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon Gold 6148 3,315 (31%)
31% Complete
Intel Xeon Gold 6148F 3,315 (31%)
31% Complete
AMD Epyc 7451 3,282 (31%)
31% Complete
Intel Core i9-9980XE 3,245 (31%)
31% Complete
Intel Xeon Gold 6154 3,215 (30%)
30% Complete
AMD Ryzen 9 3900XT 3,197 (30%)
30% Complete
Intel Xeon Gold 6150 3,193 (30%)
30% Complete

Buy Intel Core i9-9980XE

Comments

back to top