Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i7-8700K

Intel Core i7-8700K hoạt động với 6 lõi và 12 luồng CPU. Nó chạy ở 4.70 GHz base 4.30 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 95 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1151-2 Phiên bản này bao gồm 12.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2666 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Coffee Lake S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2017

Intel Core i7-8700K
Tần số 3.70 GHz
Lõi CPU 6
Chủ đề CPU 12
Turbo (1 lõi) 4.70 GHz
Turbo ( 6 lõi): 4.30 GHz
Siêu phân luồng Yes check
Ép xung Yes check
Kiến trúc cốt lõi normal

Bộ nhớ & PCIe

Loại bộ nhớ DDR4-2666
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Các kênh bộ nhớ 2
ECC No
Bandwidth
PCIe 3.0 x 16

Mã hóa

AES-NI Yes check

Đồ họa nội bộ

Loại bộ nhớ DDR4-2666
Tên GPU Intel UHD Graphics 630
Tần số GPU 0.35 GHz
GPU (Turbo) 1.20 GHz
Thế hệ 9.5
Phiên bản DirectX 12
Đơn vị thi công 24
Shader 192
Bộ nhớ tối đa 64 GB
Tối đa màn hình 3
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành Q4/2017

Chi tiết kỹ thuật

Bộ hướng dẫn (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Coffee Lake S
L2-Cache --
L3-Cache 12.00 MB
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành Q4/2017
Ổ cắm LGA 1151-2

Quản lý nhiệt

TDP (PL1) 95 W
TDP (PL2) --
TDP Up --
TDP Down --
Tjunction max --

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 5 4600G 1,228 (58%)
58% Complete
58% Complete
Intel Core i7-7700K 1,223 (58%)
58% Complete
Intel Core i7-8700K 1,216 (57%)
57% Complete
Intel Core i7-10850H 1,203 (57%)
57% Complete
AMD Ryzen 7 4700S 1,201 (56%)
56% Complete
AMD Ryzen 7 3700C 1,201 (56%)
56% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 5 3600 9,153 (12%)
12% Complete
Intel Core i5-10600 9,027 (12%)
12% Complete
Intel Core i5-11260H 8,973 (12%)
12% Complete
Intel Core i7-8700K 8,963 (12%)
12% Complete
AMD Ryzen 7 2700 8,950 (12%)
12% Complete
AMD Ryzen 5 4600HS 8,937 (12%)
12% Complete
AMD Ryzen 5 4600H 8,937 (12%)
12% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon E-2288G 501 (60%)
60% Complete
60% Complete
60% Complete
59% Complete
59% Complete
59% Complete
Intel Xeon E-2286G 489 (59%)
59% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 5 3600X 3,754 (15%)
15% Complete
Intel Core i5-11400H 3,748 (15%)
15% Complete
AMD Ryzen 5 5600H 3,712 (15%)
15% Complete
Intel Core i7-8700K 3,692 (15%)
15% Complete
15% Complete
Intel Core i7-9700K 3,659 (15%)
15% Complete
Intel Core i7-9700F 3,647 (15%)
15% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 7 3800X 218 (71%)
71% Complete
Intel Core i7-9700 218 (71%)
71% Complete
71% Complete
71% Complete
71% Complete
AMD Ryzen 5 3600XT 216 (70%)
70% Complete
Intel Xeon E-2288G 216 (70%)
70% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 5 4600H 1,467 (14%)
14% Complete
Intel Core i7-8086K 1,451 (14%)
14% Complete
Intel Xeon E5-2667 v4 1,451 (14%)
14% Complete
Intel Core i7-8700K 1,450 (14%)
14% Complete
Intel Xeon E5-2667 v3 1,448 (14%)
14% Complete
14% Complete
14% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i9-9900 1,300 (61%)
61% Complete
Intel Core i5-9600KF 1,296 (61%)
61% Complete
Intel Core i9-10885H 1,295 (61%)
61% Complete
Intel Core i7-8700K 1,291 (61%)
61% Complete
Intel Core i7-10700KF 1,291 (61%)
61% Complete
Intel Core i7-10700K 1,291 (61%)
61% Complete
Intel Core i9-10900T 1,287 (61%)
61% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-7800X 6,762 (18%)
18% Complete
Intel Core i7-9700 6,717 (18%)
18% Complete
Intel Core i7-9700F 6,717 (18%)
18% Complete
Intel Core i7-8700K 6,696 (18%)
18% Complete
AMD Epyc 7551P 6,679 (17%)
17% Complete
Intel Xeon E5-2690 v2 6,671 (17%)
17% Complete
Intel Core i5-11400H 6,579 (17%)
17% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-3800 481 (5%)
5% Complete
4% Complete
4% Complete
4% Complete
4% Complete
4% Complete
4% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

11% Complete
AMD Ryzen 7 2700 234 (11%)
11% Complete
Intel Core i7-8700 231.53 (11%)
11% Complete
Intel Core i7-8700K 232.43 (11%)
11% Complete
AMD Ryzen 5 3600X 233.93 (12%)
12% Complete
Intel Xeon E5-1660 v4 234.13 (12%)
12% Complete
AMD Ryzen 7 1700 235.63 (12%)
12% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-9700K 5,481 (79%)
79% Complete
Intel Core i9-8950HK 5,427 (78%)
78% Complete
Intel Core i7-8086K 5,419 (78%)
78% Complete
Intel Core i7-8700K 5,339 (77%)
77% Complete
Intel Core i7-8700 5,213 (75%)
75% Complete
Intel Core i7-7740X 5,142 (74%)
74% Complete
Intel Core i7-7700K 5,139 (74%)
74% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon E5-2630 v2 28,125 (30%)
30% Complete
Intel Xeon E5-2620 v4 27,483 (29%)
29% Complete
Intel Core i7-8086K 27,455 (29%)
29% Complete
Intel Core i7-8700K 27,449 (29%)
29% Complete
Intel Core i7-8700 27,207 (29%)
29% Complete
Intel Xeon E5-2640 v3 27,124 (28%)
28% Complete
Intel Xeon Silver 4114 27,040 (28%)
28% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

97% Complete
Intel Core i7-9700K 2.62 (96%)
96% Complete
96% Complete
Intel Core i7-8700K 2.59 (95%)
95% Complete
94% Complete
Intel Core i5-9600K 2.56 (94%)
94% Complete
Intel Core i7-8700 2.53 (93%)
93% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon E5-2658 v3 16.29 (29%)
29% Complete
Intel Xeon E5-2660 v3 16.29 (29%)
29% Complete
Intel Core i7-8086K 16.00 (29%)
29% Complete
Intel Core i7-8700K 16.00 (29%)
29% Complete
29% Complete
29% Complete
Intel Core i7-8700 15.86 (29%)
29% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Core i5-5675C 58.51 (95%)
95% Complete
Intel Core i5-5575R 55.91 (90%)
90% Complete
Intel Core i7-9700K 55.20 (89%)
89% Complete
Intel Core i7-8700K 53.30 (86%)
86% Complete
Intel Core i5-8500B 52.70 (85%)
85% Complete
Intel Core i5-8400T 52.70 (85%)
85% Complete
Intel Core i5-8500T 52.70 (85%)
85% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon E5-1680 v3 16,328 (18%)
18% Complete
Intel Xeon W-2135 16,308 (18%)
18% Complete
Intel Xeon E5-2658 v3 16,301 (18%)
18% Complete
Intel Core i7-8700K 16,268 (18%)
18% Complete
Intel Core i7-8086K 16,268 (18%)
18% Complete
Intel Xeon E5-2667 v2 16,168 (18%)
18% Complete
AMD Ryzen 5 3500X 16,113 (18%)
18% Complete

Buy Intel Core i7-8700K

Comments

back to top