Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Ryzen 5 3600

AMD Ryzen 5 3600 hoạt động với 6 lõi và 12 luồng CPU. Nó chạy ở 4.20 GHz base 4.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 65 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU AM4 (LGA 1331) Phiên bản này bao gồm 32.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-3200 và các tính năng của 4.0 PCIe Gen 20 . Tjunction giữ dưới 95 °C độ C. Đặc biệt, Matisse (Zen 2) được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2019

AMD Ryzen 5 3600
Tần số 3.60 GHz
Lõi CPU 6
Chủ đề CPU 12
Turbo (1 lõi) 4.20 GHz
Turbo ( 6 lõi): 4.00 GHz
Siêu phân luồng Yes check
Ép xung Yes check
Kiến trúc cốt lõi normal

Bộ nhớ & PCIe

Loại bộ nhớ DDR4-3200
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Các kênh bộ nhớ 2
ECC Yes
Bandwidth 51.2 GB/s
PCIe 4.0 x 20

Mã hóa

AES-NI Yes check

Đồ họa nội bộ

Loại bộ nhớ DDR4-3200
Tên GPU no iGPU
Tần số GPU
GPU (Turbo) No turbo
Thế hệ
Phiên bản DirectX
Đơn vị thi công
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 7 nm
Ngày phát hành

Chi tiết kỹ thuật

Bộ hướng dẫn (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Matisse (Zen 2)
L2-Cache --
L3-Cache 32.00 MB
Công nghệ 7 nm
Ngày phát hành Q3/2019
Ổ cắm AM4 (LGA 1331)

Quản lý nhiệt

TDP (PL1) 65 W
TDP (PL2) --
TDP Up --
TDP Down --
Tjunction max 95 °C

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-10700 1,262 (57%)
57% Complete
Intel Core i7-10700F 1,262 (57%)
57% Complete
Intel Core i3-7350K 1,258 (57%)
57% Complete
AMD Ryzen 5 3600 1,257 (57%)
57% Complete
AMD Ryzen 9 4900HS 1,253 (57%)
57% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 1,249 (57%)
57% Complete
Intel Core i7-10875H 1,248 (57%)
57% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-10885H 9,314 (14%)
14% Complete
AMD Ryzen 5 PRO 4650G 9,261 (14%)
14% Complete
Intel Core i5-11400H 9,240 (14%)
14% Complete
AMD Ryzen 5 3600 9,153 (14%)
14% Complete
Intel Core i5-10600 9,027 (14%)
14% Complete
AMD Ryzen 5 PRO 6650U 8,980 (14%)
14% Complete
Intel Core i5-11260H 8,973 (14%)
14% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

54% Complete
54% Complete
54% Complete
AMD Ryzen 5 3600 479 (54%)
54% Complete
AMD Ryzen 5 4600GE 479 (54%)
54% Complete
54% Complete
AMD Ryzen 5 4400GE 479 (54%)
54% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i5-10600K 3,632 (14%)
14% Complete
AMD Ryzen 5 PRO 4650G 3,619 (14%)
14% Complete
AMD Ryzen 7 1800X 3,590 (14%)
14% Complete
AMD Ryzen 5 3600 3,573 (14%)
14% Complete
Intel Core i7-10875H 3,572 (14%)
14% Complete
Intel Core i5-10600 3,559 (14%)
14% Complete
Intel Core i7-8700 3,550 (14%)
14% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 9 PRO 3900 1,201 (53%)
53% Complete
Samsung Exynos 2200 1,193 (53%)
53% Complete
Intel Core i7-1065G7 1,191 (53%)
53% Complete
AMD Ryzen 5 3600 1,190 (53%)
53% Complete
AMD Ryzen 5 4400GE 1,190 (53%)
53% Complete
Intel Core i9-9980HK 1,190 (53%)
53% Complete
AMD Ryzen 5 4500 1,189 (53%)
53% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i5-10600K 6,880 (14%)
14% Complete
Intel Xeon E5-1660 v4 6,864 (14%)
14% Complete
14% Complete
AMD Ryzen 5 3600 6,824 (14%)
14% Complete
Intel Core i7-7800X 6,762 (14%)
14% Complete
Intel Core i3-12100 6,742 (14%)
14% Complete
Intel Core i7-9700F 6,717 (14%)
14% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD Ryzen 7 4700S 18,229 (17%)
17% Complete
Intel Xeon Gold 6134 18,209 (17%)
17% Complete
AMD Epyc 7351 18,143 (17%)
17% Complete
AMD Ryzen 5 3600 17,880 (17%)
17% Complete
AMD Ryzen 5 5600H 17,817 (17%)
17% Complete
Intel Xeon E5-2687W v3 17,798 (17%)
17% Complete
Intel Xeon Silver 4214 17,669 (16%)
16% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

AMD Ryzen 5 3600X 233.93 (12%)
12% Complete
Intel Xeon E5-1660 v4 234.13 (12%)
12% Complete
AMD Ryzen 7 1700 235.63 (12%)
12% Complete
AMD Ryzen 5 3600 235.73 (12%)
12% Complete
AMD Ryzen 7 1800X 241.23 (12%)
12% Complete
Intel Core i9-9880H 242.23 (12%)
12% Complete
Intel Core i9-9980HK 251.23 (12%)
12% Complete

Monero Hashrate kH/s

Đồng tiền mã hóa Monero đã sử dụng thuật toán RandomX kể từ tháng 11 năm 2019. Thuật toán PoW (bằng chứng công việc) này chỉ có thể được tính toán hiệu quả bằng cách sử dụng bộ xử lý (CPU) hoặc thẻ đồ họa (GPU). Thuật toán CryptoNight đã được sử dụng cho Monero cho đến tháng 11 năm 2019, nhưng nó có thể được tính toán bằng cách sử dụng ASIC. RandomX được hưởng lợi từ số lượng lõi CPU cao, bộ nhớ đệm và kết nối bộ nhớ nhanh qua càng nhiều kênh bộ nhớ càng tốt

AMD Ryzen 5 3600X 7.51 (8%)
8% Complete
8% Complete
8% Complete
7% Complete
7% Complete
7% Complete
7% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

60% Complete
60% Complete
60% Complete
AMD Ryzen 5 3600 205 (60%)
60% Complete
60% Complete
AMD Ryzen 7 4800HS 205 (60%)
60% Complete
AMD Ryzen 7 4800H 205 (60%)
60% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon E5-2658 v3 1,598 (15%)
15% Complete
Intel Xeon E5-2660 v3 1,596 (15%)
15% Complete
Intel Xeon E5-2650 v4 1,592 (15%)
15% Complete
AMD Ryzen 5 3600 1,581 (15%)
15% Complete
Intel Core i5-10600 1,572 (15%)
15% Complete
Intel Core i7-10875H 1,566 (15%)
15% Complete
Intel Xeon Gold 6134 1,561 (15%)
15% Complete

Buy AMD Ryzen 5 3600

Comments

back to top