AMD Ryzen Threadripper 3990X

AMD Ryzen Threadripper 3990X hoạt động với 64 lõi và 128 luồng CPU. Nó chạy ở 4.30 GHz base 3.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 280 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU TRX4 (sTRX4) Phiên bản này bao gồm 256.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 DDR4-3200 và các tính năng của 4.0 PCIe Gen 72 . Tjunction giữ dưới 95 °C độ C. Đặc biệt, Castle Peak (Zen 2) được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2020

AMD Ryzen Threadripper 3990X
Tần số 2.90 GHz
Lõi CPU 64
Chủ đề CPU 128
Turbo (1 lõi) 4.30 GHz
Turbo ( 64 lõi): 3.20 GHz
Siêu phân luồng Yes check
Ép xung Yes check
Kiến trúc cốt lõi normal

Bộ nhớ & PCIe

Loại bộ nhớ DDR4-3200
Bộ nhớ tối đa 2048 GB
Các kênh bộ nhớ 4
ECC Yes
Phiên bản PCIe 4.0
PCIe lanes 72

Mã hóa

AES-NI Yes check

Đồ họa nội bộ

Loại bộ nhớ DDR4-3200
Tên GPU no iGPU
Tần số GPU
GPU (Turbo) No turbo
Thế hệ
Phiên bản DirectX
Đơn vị thi công
Shader
Bộ nhớ tối đa
Tối đa màn hình
Công nghệ 7 nm
Ngày phát hành

Chi tiết kỹ thuật

Bộ hướng dẫn (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Castle Peak (Zen 2)
L2-Cache --
L3-Cache 256.00 MB
Công nghệ 7 nm
Ngày phát hành Q1/2020
Ổ cắm TRX4 (sTRX4)

Quản lý nhiệt

TDP (PL1) 280 W
TDP (PL2) --
TDP Up --
TDP Down --
Tjunction max 95 °C

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 5 PRO 4650G 1,271 (76%)
76% Complete
Intel Core i7-10700 1,264 (75%)
75% Complete
Intel Core i7-10700F 1,264 (75%)
75% Complete
75% Complete
AMD Ryzen 5 3600 1,262 (75%)
75% Complete
Intel Core i3-7350K 1,260 (75%)
75% Complete
AMD Ryzen 9 4900HS 1,255 (75%)
75% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

100% Complete
98% Complete
67% Complete
AMD Epyc 7702P 49,043 (66%)
66% Complete
AMD Epyc 7702 49,043 (66%)
66% Complete
63% Complete
58% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

61% Complete
61% Complete
61% Complete
61% Complete
AMD Ryzen 7 5700U 503 (61%)
61% Complete
61% Complete
AMD Ryzen 7 4700GE 503 (61%)
61% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

100% Complete
99% Complete
AMD Epyc 7742 20,654 (83%)
83% Complete
AMD Epyc 7702P 18,866 (76%)
76% Complete
AMD Epyc 7702 18,866 (76%)
76% Complete
AMD Epyc 7662 18,212 (74%)
74% Complete
72% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

73% Complete
73% Complete
73% Complete
72% Complete
72% Complete
AMD Ryzen 7 4700GE 209 (72%)
72% Complete
AMD Ryzen 3 3300X 209 (72%)
72% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

100% Complete
72% Complete
70% Complete
56% Complete
Intel Xeon W-3175X 5,521 (52%)
52% Complete
49% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 4,575 (43%)
43% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-7700K 1,237 (65%)
65% Complete
AMD Ryzen 9 4900H 1,233 (65%)
65% Complete
AMD Ryzen 9 4900U 1,233 (65%)
65% Complete
65% Complete
Intel Xeon E-2226GE 1,226 (65%)
65% Complete
Intel Xeon E-2224G 1,226 (65%)
65% Complete
Intel Core i7-9700F 1,226 (65%)
65% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Epyc 7763 38,224 (100%)
100% Complete
95% Complete
91% Complete
AMD Epyc 7513 27,252 (71%)
71% Complete
66% Complete
Intel Xeon W-3175X 23,473 (61%)
61% Complete
59% Complete

Monero Hashrate kH/s

Đồng tiền mã hóa Monero đã sử dụng thuật toán RandomX kể từ tháng 11 năm 2019. Thuật toán PoW (bằng chứng công việc) này chỉ có thể được tính toán hiệu quả bằng cách sử dụng bộ xử lý (CPU) hoặc thẻ đồ họa (GPU). Thuật toán CryptoNight đã được sử dụng cho Monero cho đến tháng 11 năm 2019, nhưng nó có thể được tính toán bằng cách sử dụng ASIC. RandomX được hưởng lợi từ số lượng lõi CPU cao, bộ nhớ đệm và kết nối bộ nhớ nhanh qua càng nhiều kênh bộ nhớ càng tốt

AMD Epyc 7742 103 (97%)
97% Complete
AMD Epyc 7702 94 (88%)
88% Complete
AMD Epyc 7702P 94 (88%)
88% Complete
62% Complete
AMD Epyc 7713 46 (42%)
42% Complete
AMD Epyc 7713P 46 (42%)
42% Complete
AMD Epyc 7601 40 (37%)
37% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

1% Complete
2% Complete
3% Complete
3% Complete
4% Complete
4% Complete
4% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

100% Complete
91% Complete
72% Complete
72% Complete
62% Complete
AMD Epyc 7742 47,366 (53%)
53% Complete
AMD Ryzen 9 5950X 46,028 (52%)
52% Complete

Comments

back to top