Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Ryzen Threadripper Pro 5995WX

AMD Ryzen Threadripper Pro 5995WX hoạt động với 64 lõi và 128 luồng CPU. Nó chạy ở 4.50 GHz base 3.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 280 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU WRX8 (sWRX8) Phiên bản này bao gồm 256.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 8 DDR4-3200 và các tính năng của 4.0 PCIe Gen 128 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Chagall (Zen 3) được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2022

AMD Ryzen Threadripper Pro 5995WX
Tần số 2.70 GHz
Lõi CPU 64
Chủ đề CPU 128
Turbo (1 lõi) 4.50 GHz
Turbo ( 64 lõi): 3.20 GHz
Siêu phân luồng Yes check
Ép xung No uncheck
Kiến trúc cốt lõi normal

Bộ nhớ & PCIe

Loại bộ nhớ DDR4-3200
Bộ nhớ tối đa 2048 GB
Các kênh bộ nhớ 8
ECC Yes
Bandwidth
PCIe

Mã hóa

AES-NI Yes check

Đồ họa nội bộ

Loại bộ nhớ DDR4-3200
Tên GPU no iGPU
Tần số GPU
GPU (Turbo) No turbo
Thế hệ
Phiên bản DirectX
Đơn vị thi công
Shader
Bộ nhớ tối đa
Tối đa màn hình
Công nghệ 7 nm
Ngày phát hành

Chi tiết kỹ thuật

Bộ hướng dẫn (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Chagall (Zen 3)
L2-Cache 32.00 MB
L3-Cache 256.00 MB
Công nghệ 7 nm
Ngày phát hành Q1/2022
Ổ cắm WRX8 (sWRX8)

Quản lý nhiệt

TDP (PL1) 280 W
TDP (PL2) --
TDP Up --
TDP Down --
Tjunction max 100 °C

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 7 5700G 1,525 (62%)
62% Complete
Intel Core i7-11370H 1,525 (62%)
62% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 5875U 1,518 (62%)
62% Complete
62% Complete
62% Complete
62% Complete
62% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

98% Complete
Intel Xeon w9-3495X 72,569 (72%)
72% Complete
65% Complete
65% Complete
64% Complete
64% Complete
AMD EPYC 7763 61,463 (61%)
61% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-1260P 1,615 (65%)
65% Complete
Intel Core i7-12700H 1,615 (65%)
65% Complete
Intel Core i7-12700HL 1,615 (65%)
65% Complete
65% Complete
65% Complete
65% Complete
65% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon w9-3475X 44,876 (55%)
55% Complete
54% Complete
AMD EPYC 7763 43,127 (53%)
53% Complete
52% Complete
AMD EPYC 7713P 41,866 (51%)
51% Complete
AMD EPYC 7573X 39,421 (48%)
48% Complete
AMD EPYC 75F3 38,507 (47%)
47% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 7 5700G 596 (65%)
65% Complete
AMD Ryzen 7 6800H 595 (65%)
65% Complete
65% Complete
65% Complete
65% Complete
65% Complete
65% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

100% Complete
Intel Xeon w9-3495X 27,734 (75%)
75% Complete
69% Complete
68% Complete
67% Complete
66% Complete
56% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

64% Complete
AMD EPYC 9374F 99,090 (63%)
63% Complete
Intel Xeon w9-3495X 98,253 (62%)
62% Complete
61% Complete
AMD EPYC 7773X 90,789 (57%)
57% Complete
AMD EPYC 7763 85,930 (54%)
54% Complete
AMD EPYC 7713 85,173 (54%)
54% Complete

Buy AMD Ryzen Threadripper Pro 5995WX

Comments

back to top