Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Ryzen 5 7600

AMD Ryzen 5 7600 hoạt động với 64 lõi và 12 luồng CPU. Nó chạy ở 5.10 GHz base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU AM5 (LGA 1718) Phiên bản này bao gồm 32.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 (Dual Channel) DDR5-5200 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 95 °C độ C. Đặc biệt, Raphael (Zen 4) được cải tiến với 5 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2023

AMD Ryzen 5 7600
Tần số 3.80 GHz
Lõi CPU 64
Chủ đề CPU 12
Turbo (1 lõi) 5.10 GHz
Turbo ( 64 lõi):
Siêu phân luồng Yes check
Ép xung Yes check
Kiến trúc cốt lõi normal

Bộ nhớ & PCIe

Loại bộ nhớ DDR5-5200
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Các kênh bộ nhớ 2 (Dual Channel)
ECC Yes
Bandwidth 83.2 GB/s
PCIe 5.0 x 24

Mã hóa

AES-NI Yes check

Đồ họa nội bộ

Loại bộ nhớ DDR5-5200
Tên GPU AMD Radeon Graphics (Raphael)
Tần số GPU 0.40 GHz
GPU (Turbo) 2.20 GHz
Thế hệ 9
Phiên bản DirectX
Đơn vị thi công 2
Shader 128
Bộ nhớ tối đa 8 GB
Tối đa màn hình 3
Công nghệ 5 nm
Ngày phát hành Q3/2022

Chi tiết kỹ thuật

Bộ hướng dẫn (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Raphael (Zen 4)
L2-Cache 6.00 MB
L3-Cache 32.00 MB
Công nghệ 5 nm
Ngày phát hành Q1/2023
Ổ cắm AM5 (LGA 1718)

Quản lý nhiệt

TDP (PL1)
TDP (PL2)
TDP Up 142 W
TDP Down --
Tjunction max 95 °C

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i9-12900HX 1,912 (82%)
82% Complete
Intel Core i5-13500 1,890 (81%)
81% Complete
Intel Core i5-13490F 1,882 (81%)
81% Complete
AMD Ryzen 5 7600 1,878 (81%)
81% Complete
Intel Core i9-12900T 1,875 (80%)
80% Complete
Intel Core i7-12700F 1,872 (80%)
80% Complete
Intel Core i7-12700 1,872 (80%)
80% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 9 6900HX 14,674 (23%)
23% Complete
AMD Ryzen 9 PRO 6950H 14,674 (23%)
23% Complete
AMD Ryzen 9 PRO 6950HS 14,674 (23%)
23% Complete
AMD Ryzen 5 7600 14,544 (22%)
22% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 6860Z 14,373 (22%)
22% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 5750G 14,354 (22%)
22% Complete
Intel Core i7-11700F 14,331 (22%)
22% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

81% Complete
81% Complete
80% Complete
AMD Ryzen 5 7600 732 (80%)
80% Complete
79% Complete
78% Complete
77% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-10900F 5,916 (23%)
23% Complete
Intel Core i9-9940X 5,916 (23%)
23% Complete
Intel Core i9-11980HK 5,879 (23%)
23% Complete
AMD Ryzen 5 7600 5,854 (23%)
23% Complete
23% Complete
AMD Ryzen 7 5800X3D 5,803 (23%)
23% Complete
AMD Ryzen 9 6980HS 5,749 (23%)
23% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-13700K 2,076 (92%)
92% Complete
Intel Core i7-13700KF 2,076 (92%)
92% Complete
Intel Core i9-13900HX 2,075 (92%)
92% Complete
AMD Ryzen 5 7600 2,060 (91%)
91% Complete
Intel Core i9-13900E 2,059 (91%)
91% Complete
Intel Core i9-13900T 2,057 (91%)
91% Complete
Intel Core i7-13700F 2,012 (89%)
89% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 7 5800X 11,292 (17%)
17% Complete
Intel Core i9-10850K 11,253 (17%)
17% Complete
Intel Core i5-13490F 11,207 (16%)
16% Complete
AMD Ryzen 5 7600 11,150 (16%)
16% Complete
Intel Core i7-12700T 10,977 (16%)
16% Complete
AMD Ryzen 9 3900 10,977 (16%)
16% Complete
AMD Ryzen 9 PRO 3900 10,977 (16%)
16% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

Apple A12 Bionic 577 (2%)
2% Complete
2% Complete
2% Complete
AMD Ryzen 5 7600 564 (2%)
2% Complete
AMD Ryzen 7 7700 564 (2%)
2% Complete
AMD Ryzen 9 7900 564 (2%)
2% Complete
2% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD Ryzen 7 5800X 28,391 (26%)
26% Complete
Intel Core i7-12700E 28,283 (26%)
26% Complete
AMD EPYC 7402P 28,246 (26%)
26% Complete
AMD Ryzen 5 7600 28,224 (26%)
26% Complete
Intel Xeon Gold 6212U 28,092 (26%)
26% Complete
Intel Core i9-10940X 28,033 (26%)
26% Complete
Intel Core i5-12600KF 27,834 (26%)
26% Complete

Buy AMD Ryzen 5 7600

Comments

back to top