Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 625

Qualcomm Snapdragon 7c

Qualcomm Snapdragon 7c hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.40 GHz base 2.40 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-2133 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 468 được cải tiến với 8 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào 2020

Qualcomm Snapdragon 7c

Qualcomm Snapdragon 625 hoạt động với 853 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở -- base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 LPDDR3-933 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A53 được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2016


So sánh chi tiết

2.40 GHz Tần số 2.00 GHz
8 Lõi 853
2.40 GHz Turbo (1 lõi) --
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi)
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi normal
Qualcomm Adreno 618 GPU Qualcomm Adreno 506
No turbo GPU (Turbo) 0.65 GHz
8 nm Công nghệ 14 nm
No turbo GPU (Turbo) 0.65 GHz
12.1 Phiên bản DirectX 11
2 Tối đa màn hình 0
LPDDR4X-2133 Bộ nhớ LPDDR3-933
2 Các kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
-- L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
8 nm Công nghệ 14 nm
N/A Ổ cắm N/A
TDP
None Ảo hóa None
2020 Ngày phát hành Q2/2016

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

23% Complete
7% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
1% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 625
Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Qualcomm Snapdragon 7c Intel Core i5-10210U
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Core i5-10210U
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Celeron N4020
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Celeron N4020
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Core i3-10110U
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Core i3-10110U
Apple M1 Qualcomm Snapdragon 7c
Apple M1 vs Qualcomm Snapdragon 7c
Intel Pentium Silver N5030 Qualcomm Snapdragon 7c
Intel Pentium Silver N5030 vs Qualcomm Snapdragon 7c
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 888
Intel Pentium Silver N6000 Qualcomm Snapdragon 7c
Intel Pentium Silver N6000 vs Qualcomm Snapdragon 7c
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 8cx
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 8cx
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 665
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 665
Qualcomm Snapdragon 850 Qualcomm Snapdragon 7c
Qualcomm Snapdragon 850 vs Qualcomm Snapdragon 7c
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 7c Gen 2
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 7c Gen 2
Qualcomm Snapdragon 7c AMD Ryzen 5 3500U
Qualcomm Snapdragon 7c vs AMD Ryzen 5 3500U
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Celeron N4500
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Celeron N4500
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Pentium Silver N5000
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Pentium Silver N5000
Qualcomm Snapdragon 625 Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 625 vs Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 680 4G Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 680 4G vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 625 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 625 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 625 Qualcomm Snapdragon 665
Qualcomm Snapdragon 625 vs Qualcomm Snapdragon 665
Qualcomm Snapdragon 730G Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 730G vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 870 Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 870 vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 625 Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 625 vs Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 625 Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 625 vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 765G Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 765G vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 480 5G Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 480 5G vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 810 Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 810 vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 625 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 625 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 778G Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 778G vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 636 Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 636 vs Qualcomm Snapdragon 625

Comments

back to top