Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Celeron N4020

Qualcomm Snapdragon 7c

Qualcomm Snapdragon 7c hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.40 GHz base 2.40 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-2133 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 468 được cải tiến với 8 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào 2020

Qualcomm Snapdragon 7c

Intel Celeron N4020 hoạt động với 2 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.80 GHz base 2.70 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 6 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1090 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2400 và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 6 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Gemini Lake được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2019


So sánh chi tiết

2.40 GHz Tần số 1.10 GHz
8 Lõi 2
2.40 GHz Turbo (1 lõi) 2.80 GHz
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.70 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi normal
Qualcomm Adreno 618 GPU Intel UHD Graphics 600
No turbo GPU (Turbo) 0.65 GHz
8 nm Công nghệ 10 nm
No turbo GPU (Turbo) 0.65 GHz
12.1 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
LPDDR4X-2133 Bộ nhớ DDR4-2400
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
-- L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 6
8 nm Công nghệ 10 nm
N/A Ổ cắm BGA 1090
TDP 6 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
2020 Ngày phát hành Q4/2019

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
26% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
1% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

25% Complete
23% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

3% Complete
1% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Qualcomm Snapdragon 7c Intel Celeron N4020
Max TDP 6 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Qualcomm Snapdragon 7c Intel Core i5-10210U
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Core i5-10210U
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Celeron N4020
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Celeron N4020
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Core i3-10110U
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Core i3-10110U
Apple M1 Qualcomm Snapdragon 7c
Apple M1 vs Qualcomm Snapdragon 7c
Intel Pentium Silver N5030 Qualcomm Snapdragon 7c
Intel Pentium Silver N5030 vs Qualcomm Snapdragon 7c
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 665
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 665
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 8cx
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 8cx
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 850 Qualcomm Snapdragon 7c
Qualcomm Snapdragon 850 vs Qualcomm Snapdragon 7c
Qualcomm Snapdragon 7c AMD Ryzen 5 3500U
Qualcomm Snapdragon 7c vs AMD Ryzen 5 3500U
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Pentium Silver N5000
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Pentium Silver N5000
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Celeron N4100
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Celeron N4100
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 8c
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 8c
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Core i3-3120M
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Core i3-3120M
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2
Intel Pentium Silver N6000 Qualcomm Snapdragon 7c
Intel Pentium Silver N6000 vs Qualcomm Snapdragon 7c
Qualcomm Snapdragon 7c AMD Ryzen 3 3250C
Qualcomm Snapdragon 7c vs AMD Ryzen 3 3250C
Qualcomm Snapdragon 7c AMD Ryzen 5 3600X
Qualcomm Snapdragon 7c vs AMD Ryzen 5 3600X
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Core i3-2365M
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Core i3-2365M
AMD Ryzen 7 5700G Qualcomm Snapdragon 7c
AMD Ryzen 7 5700G vs Qualcomm Snapdragon 7c
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Core i5-9400T
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Core i5-9400T
Qualcomm Snapdragon 7c Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711)
Qualcomm Snapdragon 7c vs Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711)
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Pentium 3825U
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Pentium 3825U
Qualcomm Snapdragon 7c Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 7c vs Qualcomm Snapdragon 820
AMD Athlon Silver 3050U Intel Celeron N4020
AMD Athlon Silver 3050U vs Intel Celeron N4020
Intel Celeron N4020 Intel Celeron N4000
Intel Celeron N4020 vs Intel Celeron N4000
Intel Celeron N3350 Intel Celeron N4020
Intel Celeron N3350 vs Intel Celeron N4020
Intel Celeron N4020 Intel Pentium Silver N5030
Intel Celeron N4020 vs Intel Pentium Silver N5030
Intel Celeron N4020 Intel Celeron N4500
Intel Celeron N4020 vs Intel Celeron N4500
AMD Ryzen 3 3250U Intel Celeron N4020
AMD Ryzen 3 3250U vs Intel Celeron N4020
Intel Celeron N4020 Intel Pentium Silver N5000
Intel Celeron N4020 vs Intel Pentium Silver N5000
Intel Celeron N4020 Intel Celeron N4120
Intel Celeron N4020 vs Intel Celeron N4120
Intel Celeron J4125 Intel Celeron N4020
Intel Celeron J4125 vs Intel Celeron N4020
Intel Celeron N4020 Intel Core i3-1005G1
Intel Celeron N4020 vs Intel Core i3-1005G1
Intel Celeron N4020 Intel Celeron N4100
Intel Celeron N4020 vs Intel Celeron N4100
Intel Celeron N4020 AMD Ryzen 3 3200U
Intel Celeron N4020 vs AMD Ryzen 3 3200U
Intel Celeron N4020 Intel Core i3-10110Y
Intel Celeron N4020 vs Intel Core i3-10110Y
Qualcomm Snapdragon 7c Intel Celeron N4020
Qualcomm Snapdragon 7c vs Intel Celeron N4020
Intel Celeron N4020 Intel Atom x5-Z8350
Intel Celeron N4020 vs Intel Atom x5-Z8350
AMD Athlon Gold 3150U Intel Celeron N4020
AMD Athlon Gold 3150U vs Intel Celeron N4020
Intel Celeron N4020 AMD A4-9120C
Intel Celeron N4020 vs AMD A4-9120C
Intel Celeron J3455 Intel Celeron N4020
Intel Celeron J3455 vs Intel Celeron N4020
Intel Celeron N4020 Intel Celeron J4115
Intel Celeron N4020 vs Intel Celeron J4115
Intel Celeron N4020 Intel Pentium N4200
Intel Celeron N4020 vs Intel Pentium N4200
Intel Celeron N4020 Intel Celeron N5100
Intel Celeron N4020 vs Intel Celeron N5100
Intel Pentium Gold 6405U Intel Celeron N4020
Intel Pentium Gold 6405U vs Intel Celeron N4020
Intel Celeron N4020 AMD A4-9120
Intel Celeron N4020 vs AMD A4-9120
Intel Celeron N4020 Intel Pentium Silver N6000
Intel Celeron N4020 vs Intel Pentium Silver N6000
Intel Celeron N3060 Intel Celeron N4020
Intel Celeron N3060 vs Intel Celeron N4020

Comments

back to top