Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 65 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1155 Phiên bản này bao gồm 3.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1066, DDR3-1333 và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Sandy Bridge được cải tiến với 32 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2011
| Tần số | 3.00 GHz |
| Lõi CPU | 2 |
| Chủ đề CPU | 2 |
| Turbo (1 lõi) | No turbo |
| Turbo ( 2 lõi): | No turbo |
| Siêu phân luồng | No |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua Intel Pentium g860
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR3-1066 DDR3-1333 |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | No |
| Bandwidth | |
| PCIe |
Mã hóa
| AES-NI | No |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR3-1066 DDR3-1333 |
| Tên GPU | Intel HD Graphics (Sandy Bridge GT1) |
| Tần số GPU | 0.85 GHz |
| GPU (Turbo) | 1.10 GHz |
| Thế hệ | 6 |
| Phiên bản DirectX | 10.1 |
| Đơn vị thi công | 6 |
| Shader | 48 |
| Bộ nhớ tối đa | |
| Tối đa màn hình | 2 |
| Công nghệ | 32 nm |
| Ngày phát hành | Q2/2011 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Sandy Bridge |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | 3.00 MB |
| Công nghệ | 32 nm |
| Ngày phát hành | Q3/2011 |
| Ổ cắm | LGA 1155 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 65 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | -- |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Intel Core i5-3570
111 (2%)
Intel Pentium B970
111 (2%)
Intel Atom x6414RE
109 (2%)
Intel Pentium g860
107 (2%)
Intel Core i3-2115C
107 (2%)
Intel Core i3-2130
107 (2%)
Intel Core i3-2120T
107 (2%)
So sánh phổ biến
Intel Core i5-2410M vs
Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 vs
AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i5-2500k vs
Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 vs
Intel Core i3-3210
Intel Core i5-4210M vs
Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 vs
Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Core i5-3570 vs
Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 vs
Intel Core i5-10210U
Intel Pentium g860 vs
Intel Core i5-8250U
AMD Ryzen 9 3900X vs
Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 vs
Intel Xeon Gold 6142F
Intel Pentium g860 vs
Intel Core i3-2120
AMD Ryzen 7 3750H vs
Intel Pentium g860
Intel Xeon Gold 6252N vs
Intel Pentium g860
Intel Core i5-9400F vs
Intel Pentium g860
AMD Phenom II X4 900e vs
Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 vs
AMD A8-3500M
Intel Pentium g860 vs
Intel Core i5-4570
AMD Athlon II X2 340 vs
Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 vs
Intel Core i9-10980HK
Intel Core i7-6500U vs
Intel Pentium g860
Intel Core i5-10600 vs
Intel Pentium g860
Intel Core i3-3229Y vs
Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 vs
Intel Xeon E5-2650L v3
Intel Core i5-3550S vs
Intel Pentium g860

