Intel Celeron N5100

Intel Celeron N5100 hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 2.80 GHz base 2.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 6 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1090 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2933 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 12 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Jasper Lake được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2021

Intel Celeron N5100
Tần số 1.10 GHz
Lõi CPU 4
Chủ đề CPU 4
Turbo (1 lõi) 2.80 GHz
Turbo ( 4 lõi): 2.20 GHz
Siêu phân luồng No uncheck
Ép xung No uncheck
Kiến trúc cốt lõi normal

Bộ nhớ & PCIe

Loại bộ nhớ DDR4-2933
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Các kênh bộ nhớ 2
ECC No
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 12

Mã hóa

AES-NI Yes check

Đồ họa nội bộ

Loại bộ nhớ DDR4-2933
Tên GPU Intel UHD Graphics 24 EUs (Elkhart Lake)
Tần số GPU 0.35 GHz
GPU (Turbo) 0.80 GHz
Thế hệ
Phiên bản DirectX 12
Đơn vị thi công 24
Shader 192
Bộ nhớ tối đa
Tối đa màn hình 3
Công nghệ 10 nm
Ngày phát hành Q1/2021

Chi tiết kỹ thuật

Bộ hướng dẫn (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Jasper Lake
L2-Cache 1.50 MB
L3-Cache 4.00 MB
Công nghệ 10 nm
Ngày phát hành Q4/2021
Ổ cắm BGA 1090

Quản lý nhiệt

TDP (PL1) 6 W
TDP (PL2) 20 W
TDP Up --
TDP Down 4.8 W
Tjunction max --

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

27% Complete
26% Complete
26% Complete
26% Complete
26% Complete
AMD FX-6350 216 (26%)
26% Complete
26% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

33% Complete
33% Complete
33% Complete
33% Complete
33% Complete
33% Complete
33% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
Intel Core i7-3667U 1,215 (3%)
3% Complete
Intel Core i3-L13G4 1,211 (3%)
3% Complete
Intel Celeron N5100 1,210 (3%)
3% Complete
Intel Pentium G3250 1,207 (3%)
3% Complete
AMD A8-5557M 1,202 (3%)
3% Complete
Intel Pentium G3440 1,200 (3%)
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-4555M 327 (6%)
6% Complete
AMD A9-9420 326 (6%)
6% Complete
AMD A9-9425 326 (6%)
6% Complete
6% Complete
6% Complete
AMD A8-7200P 322 (6%)
6% Complete
6% Complete

Comments

back to top