Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A14X Bionic

Qualcomm Snapdragon 888

Qualcomm Snapdragon 888 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.84 GHz base 2.40 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 LPDDR4X-4266, LPDDR5-3200 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 680 được cải tiến với 5 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2021

Qualcomm Snapdragon 888

Apple A14X Bionic hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-4266 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, A14 được cải tiến với 5 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2020


So sánh chi tiết

1.80 GHz Tần số 3.10 GHz
8 Lõi 8
2.84 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (Prime / big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Qualcomm Adreno 660 GPU Apple M1 (7 Core)
No turbo GPU (Turbo) No turbo
5 nm Công nghệ 5 nm
No turbo GPU (Turbo) No turbo
12.1 Phiên bản DirectX
0 Tối đa màn hình 2
LPDDR4X-4266
LPDDR5-3200
Bộ nhớ LPDDR4X-4266
4 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
1.00 MB L2 Cache 16.00 MB
8.00 MB L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
5 nm Công nghệ 5 nm
N/A Ổ cắm N/A
TDP 15 W
None Ảo hóa None
Q1/2021 Ngày phát hành Q4/2020

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

54% Complete
Apple A14X Bionic 1,632 (85%)
85% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

10% Complete
Apple A14X Bionic 6,882 (18%)
18% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

17% Complete
Apple A14X Bionic 2,281 (44%)
44% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

Qualcomm Snapdragon 888 715,613 (100%)
100% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Qualcomm Snapdragon 888 Apple A14X Bionic
Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Qualcomm Snapdragon 888 Apple A14 Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A14 Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 Samsung Exynos 2100
Qualcomm Snapdragon 888 vs Samsung Exynos 2100
Qualcomm Snapdragon 888 Apple M1
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple M1
Qualcomm Snapdragon 865 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 865 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 870 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 870 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 888 MediaTek Dimensity 1200
Qualcomm Snapdragon 888 vs MediaTek Dimensity 1200
Apple A13 Bionic Qualcomm Snapdragon 888
Apple A13 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 888 HiSilicon Kirin 9000
Qualcomm Snapdragon 888 vs HiSilicon Kirin 9000
Qualcomm Snapdragon 888 Intel Core i7-2600K
Qualcomm Snapdragon 888 vs Intel Core i7-2600K
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 855
Apple A15 Bionic Qualcomm Snapdragon 888
Apple A15 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 888
Apple A12 Bionic Qualcomm Snapdragon 888
Apple A12 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 835
Samsung Exynos 990 Qualcomm Snapdragon 888
Samsung Exynos 990 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 888 Intel Core i5-4440
Qualcomm Snapdragon 888 vs Intel Core i5-4440
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 855+
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 855+
MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 888
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A12Z Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A12Z Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 Intel Core i3-10100
Qualcomm Snapdragon 888 vs Intel Core i3-10100
Qualcomm Snapdragon 888 Intel Core i9-10900K
Qualcomm Snapdragon 888 vs Intel Core i9-10900K
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A11 Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A11 Bionic
Apple A14X Bionic Apple A12Z Bionic
Apple A14X Bionic vs Apple A12Z Bionic
Apple M1 Apple A14X Bionic
Apple M1 vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Apple A14 Bionic
Apple A14X Bionic vs Apple A14 Bionic
Apple A14X Bionic Intel Core i9-9880H
Apple A14X Bionic vs Intel Core i9-9880H
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A14X Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Qualcomm Snapdragon 865+
Apple A14X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865+
Apple A14X Bionic Apple A12X Bionic
Apple A14X Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 9 5950X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 9 5950X
Apple A10X Fusion Apple A14X Bionic
Apple A10X Fusion vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Intel Core i7-1165G7
Apple A14X Bionic vs Intel Core i7-1165G7
Apple A14X Bionic Intel Core i7-9750H
Apple A14X Bionic vs Intel Core i7-9750H
Apple A14X Bionic Intel Core i9-10980HK
Apple A14X Bionic vs Intel Core i9-10980HK
Apple A14X Bionic Intel Core i5-1145G7
Apple A14X Bionic vs Intel Core i5-1145G7
Apple A14X Bionic Intel Core i7-1185G7
Apple A14X Bionic vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 4800H Apple A14X Bionic
AMD Ryzen 7 4800H vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Intel Core i9-10850K
Apple A14X Bionic vs Intel Core i9-10850K
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 7 4800U
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 7 4800U
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 7 5800X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 7 5800X
Intel Core i9-10900K Apple A14X Bionic
Intel Core i9-10900K vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 7 4800HS
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 7 4800HS
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 9 5900X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 9 5900X
Intel Core i9-9980HK Apple A14X Bionic
Intel Core i9-9980HK vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 9 4900H
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 9 4900H
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 5 5600X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 5 5600X
Apple A14X Bionic Qualcomm Snapdragon 8c
Apple A14X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 8c

Comments

back to top