Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 888

Qualcomm Snapdragon 888 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.84 GHz base 1.80 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 LPDDR4X-4266LPDDR5-3200 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 680 được cải tiến với 5 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2021

Qualcomm Snapdragon 888
Tần số 2.84 GHz
Lõi CPU 8
Chủ đề CPU 8
Turbo (1 lõi) 2.84 GHz
Turbo ( 8 lõi): 1.80 GHz
Siêu phân luồng No uncheck
Ép xung No uncheck
Kiến trúc cốt lõi hybrid (Prime / big.LITTLE)

Bộ nhớ & PCIe

Loại bộ nhớ LPDDR4X-4266LPDDR5-3200
Bộ nhớ tối đa
Các kênh bộ nhớ 4
ECC No
Bandwidth --
PCIe

Mã hóa

AES-NI No uncheck

Đồ họa nội bộ

Loại bộ nhớ LPDDR4X-4266LPDDR5-3200
Tên GPU Qualcomm Adreno 660
Tần số GPU 0.84 GHz
GPU (Turbo) No turbo
Thế hệ 6
Phiên bản DirectX 12.1
Đơn vị thi công 0
Shader 0
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình 0
Công nghệ 5 nm
Ngày phát hành Q1/2021

Chi tiết kỹ thuật

Bộ hướng dẫn (ISA) ARMv8-A64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Kryo 680
L2-Cache 1.00 MB
L3-Cache 8.00 MB
Công nghệ 5 nm
Ngày phát hành Q1/2021
Ổ cắm N/A

Quản lý nhiệt

TDP (PL1)
TDP (PL2) --
TDP Up --
TDP Down --
Tjunction max --

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon W-2155 1,114 (49%)
49% Complete
Intel Core i5-6600K 1,112 (49%)
49% Complete
Intel Core i7-8559U 1,109 (49%)
49% Complete
49% Complete
Intel Xeon W-2191B 1,107 (49%)
49% Complete
Intel Core i9-9900T 1,103 (49%)
49% Complete
AMD Ryzen 3 PRO 4200G 1,102 (49%)
49% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

7% Complete
Intel Core i5-5675C 3,552 (7%)
7% Complete
7% Complete
7% Complete
7% Complete
7% Complete
7% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD Ryzen 5 2400G 1,761 (8%)
8% Complete
Intel Core i5-1250P 1,736 (8%)
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
AMD Ryzen 5 5600GE 1,703 (8%)
8% Complete
8% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

Apple A12Z Bionic 717,414 (100%)
100% Complete
Qualcomm Snapdragon 888 715,613 (100%)
100% Complete
Apple A12X Bionic 713,651 (99%)
99% Complete
Samsung Exynos 1080 688,311 (96%)
96% Complete
HiSilicon Kirin 9000 683,690 (95%)
95% Complete
Qualcomm Snapdragon 870 651,375 (91%)
91% Complete
MediaTek Dimensity 1300 647,828 (90%)
90% Complete

Buy Qualcomm Snapdragon 888

Comments

back to top