Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Apple A14X Bionic vs Intel Core i7-1185G7

Apple A14X Bionic

Apple A14X Bionic hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-4266 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, A14 được cải tiến với 5 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2020

Apple A14X Bionic

Intel Core i7-1185G7 hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 4.80 GHz base 4.30 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1526 Phiên bản này bao gồm 12.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-3200 và các tính năng của 4.0 PCIe Gen 4 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Tiger Lake U được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2020


So sánh chi tiết

3.10 GHz Tần số 3.00 GHz
8 Lõi 4
No turbo Turbo (1 lõi) 4.80 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 4.30 GHz
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi normal
Apple M1 (7 Core) GPU Intel Iris Xe Graphics 96 (Tiger Lake G7)
No turbo GPU (Turbo) 1.35 GHz
5 nm Công nghệ 10 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.35 GHz
Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 4
LPDDR4X-4266 Bộ nhớ DDR4-3200
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
16.00 MB L2 Cache 5.00 MB
-- L3 Cache 12.00 MB
Phiên bản PCIe 4.0
PCIe lanes 4
5 nm Công nghệ 10 nm
N/A Ổ cắm BGA 1526
15 W TDP 15 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2020 Ngày phát hành Q3/2020

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-1185G7 1,547 (73%)
73% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
8% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
73% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-1185G7 2,480 (10%)
10% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Apple A14X Bionic 1,632 (85%)
85% Complete
Intel Core i7-1185G7 1,587 (75%)
75% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Apple A14X Bionic 6,882 (18%)
18% Complete
Intel Core i7-1185G7 6,105 (16%)
16% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

Apple A14X Bionic 2,281 (44%)
44% Complete
Intel Core i7-1185G7 2,074 (20%)
20% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Apple A14X Bionic Intel Core i7-1185G7
15 W Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Apple A14X Bionic Apple A12Z Bionic
Apple A14X Bionic vs Apple A12Z Bionic
Apple M1 Apple A14X Bionic
Apple M1 vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Apple A14 Bionic
Apple A14X Bionic vs Apple A14 Bionic
Apple A14X Bionic Intel Core i9-9880H
Apple A14X Bionic vs Intel Core i9-9880H
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A14X Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Qualcomm Snapdragon 865+
Apple A14X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865+
Apple A14X Bionic Apple A12X Bionic
Apple A14X Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 9 5950X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 9 5950X
Apple A10X Fusion Apple A14X Bionic
Apple A10X Fusion vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Intel Core i7-1165G7
Apple A14X Bionic vs Intel Core i7-1165G7
Apple A14X Bionic Intel Core i7-9750H
Apple A14X Bionic vs Intel Core i7-9750H
Apple A14X Bionic Intel Core i9-10980HK
Apple A14X Bionic vs Intel Core i9-10980HK
Apple A14X Bionic Intel Core i5-1145G7
Apple A14X Bionic vs Intel Core i5-1145G7
Apple A14X Bionic Intel Core i7-1185G7
Apple A14X Bionic vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 4800H Apple A14X Bionic
AMD Ryzen 7 4800H vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Intel Core i9-10850K
Apple A14X Bionic vs Intel Core i9-10850K
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 7 4800U
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 7 4800U
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 7 5800X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 7 5800X
Intel Core i9-10900K Apple A14X Bionic
Intel Core i9-10900K vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 7 4800HS
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 7 4800HS
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 9 5900X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 9 5900X
Intel Core i9-9980HK Apple A14X Bionic
Intel Core i9-9980HK vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 9 4900H
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 9 4900H
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 5 5600X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 5 5600X
Apple A14X Bionic Qualcomm Snapdragon 8c
Apple A14X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 8c
Apple M1 Intel Core i7-1185G7
Apple M1 vs Intel Core i7-1185G7
Apple A14 Bionic Intel Core i7-1185G7
Apple A14 Bionic vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1165G7 Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1165G7 vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 5800U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 5800U vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 4800U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 4800U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-10750H Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-10750H vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 5800H Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 5800H vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i5-1135G7 Intel Core i7-1185G7
Intel Core i5-1135G7 vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 5700U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 5700U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-1185G7 vs AMD Ryzen 7 4800H
Intel Core i7-1185G7 Intel Core i7-11370H
Intel Core i7-1185G7 vs Intel Core i7-11370H
Intel Core i7-10710U Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-10710U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 Intel Core i7-1065G7
Intel Core i7-1185G7 vs Intel Core i7-1065G7
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-11375H Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-11375H vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i5-1145G7 Intel Core i7-1185G7
Intel Core i5-1145G7 vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 Intel Core i7-10850H
Intel Core i7-1185G7 vs Intel Core i7-10850H
AMD Ryzen 7 Pro 5850U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 Pro 5850U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 Intel Core i7-10875H
Intel Core i7-1185G7 vs Intel Core i7-10875H
Intel Core i7-1185G7 AMD Ryzen 7 4700U
Intel Core i7-1185G7 vs AMD Ryzen 7 4700U
Intel Core i7-1185G7 Intel Core i7-11800H
Intel Core i7-1185G7 vs Intel Core i7-11800H
AMD Ryzen 9 5900HX Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 9 5900HX vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-10510U Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-10510U vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 5 5500U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 5 5500U vs Intel Core i7-1185G7
Intel Core i7-1185G7 AMD Ryzen 9 5900HS
Intel Core i7-1185G7 vs AMD Ryzen 9 5900HS

Comments

back to top