AMD Ryzen Embedded R2514
AMD Ryzen Embedded R2514 hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 3.70 GHz base 2.50 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP5 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2666 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Zen+ được cải tiến với 12 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2022
| Tần số | 2.10 GHz |
| Lõi CPU | 4 |
| Chủ đề CPU | 8 |
| Turbo (1 lõi) | 3.70 GHz |
| Turbo ( 4 lõi): | 2.50 GHz |
| Siêu phân luồng | Yes |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua AMD Ryzen Embedded R2514
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR4-2666 |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | Yes |
| Bandwidth | 42.7 GB/s |
| PCIe | 3.0 x 16 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR4-2666 |
| Tên GPU | AMD Radeon Vega 8 Graphics |
| Tần số GPU | 1.20 GHz |
| GPU (Turbo) | No turbo |
| Thế hệ | 8 |
| Phiên bản DirectX | |
| Đơn vị thi công | 8 |
| Shader | 512 |
| Bộ nhớ tối đa | 2 GB |
| Tối đa màn hình | 3 |
| Công nghệ | 12 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2018 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Zen+ |
| L2-Cache | 2.00 MB |
| L3-Cache | 4.00 MB |
| Công nghệ | 12 nm |
| Ngày phát hành | Q2/2022 |
| Ổ cắm | FP5 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 15 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | 35 W |
| TDP Down | 12 W |
| Tjunction max | 105 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Intel Core i5-6585R
1,268 (6%)
Intel Xeon E3-1575M v5
1,268 (6%)
Qualcomm Snapdragon 865
1,251 (6%)
AMD Ryzen Embedded R2514
1,230 (6%)
AMD Ryzen 3 PRO 5475U
1,230 (6%)
AMD Ryzen 5 3450U
1,230 (6%)
AMD Ryzen 3 PRO 5450U
1,230 (6%)
So sánh phổ biến
AMD Ryzen Embedded R2514 vs
Qualcomm Snapdragon 855 Plus
AMD Ryzen Embedded R2514 vs
AMD Ryzen Embedded R2312
MediaTek Helio G96 vs
AMD Ryzen Embedded R2514
AMD Ryzen Embedded R2514 vs
Intel Core i5-3437U
AMD Ryzen Embedded R2514 vs
Intel Core i7-6820EQ
Intel Core i7-1165G7 vs
AMD Ryzen Embedded R2514
AMD Ryzen Embedded R2514 vs
Qualcomm Snapdragon 610
Intel Xeon D-1539 vs
AMD Ryzen Embedded R2514
AMD Ryzen Embedded R2514 vs
Intel Pentium G4520
AMD Ryzen Embedded R2514 vs
AMD Ryzen 3 PRO 2200U
Intel Core i3-8350K vs
AMD Ryzen Embedded R2514
AMD Ryzen Embedded R2514 vs
Intel Pentium Silver J5005
AMD A10-6800K vs
AMD Ryzen Embedded R2514
AMD Ryzen Embedded R2514 vs
AMD Epyc 7713P
AMD Ryzen 3 PRO 5450U vs
AMD Ryzen Embedded R2514

