Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Ryzen 5 7500F

AMD Ryzen 5 7500F hoạt động với 64 lõi và luồng CPU. Nó chạy ở 5.00 GHz base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU Phiên bản này bao gồm bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới độ C. Đặc biệt, được cải tiến với và hỗ trợ . Sản phẩm đã được ra mắt vào

AMD Ryzen 5 7500F
Tần số 3.70 GHz
Lõi CPU 64
Chủ đề CPU
Turbo (1 lõi) 5.00 GHz
Turbo ( 64 lõi):
Siêu phân luồng uncheck
Ép xung uncheck
Kiến trúc cốt lõi

Bộ nhớ & PCIe

Loại bộ nhớ
Bộ nhớ tối đa
Các kênh bộ nhớ
ECC
Bandwidth
PCIe

Mã hóa

AES-NI uncheck

Chi tiết kỹ thuật

Bộ hướng dẫn (ISA)
Ngành kiến trúc
L2-Cache
L3-Cache
Công nghệ
Ngày phát hành
Ổ cắm

Quản lý nhiệt

TDP (PL1)
TDP (PL2)
TDP Up
TDP Down
Tjunction max

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-1280P 1,857 (75%)
75% Complete
AMD Ryzen 7 7745HX 1,851 (75%)
75% Complete
AMD Ryzen 7 8700G 1,842 (75%)
75% Complete
AMD Ryzen 5 7500F 1,836 (75%)
75% Complete
Intel Core i7-1360P 1,831 (74%)
74% Complete
Intel Core i7-1355U 1,828 (74%)
74% Complete
AMD Ryzen 7 7800X3D 1,820 (74%)
74% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i9-10900X 14,304 (14%)
14% Complete
AMD Ryzen 7 5700X 14,233 (14%)
14% Complete
AMD Ryzen 7 5700G 14,078 (14%)
14% Complete
AMD Ryzen 5 7500F 14,075 (14%)
14% Complete
AMD Ryzen 5 8600G 14,070 (14%)
14% Complete
AMD Ryzen 7 5800 14,068 (14%)
14% Complete
Intel Core i5-12500H 14,020 (14%)
14% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i5-14600K 2,037 (82%)
82% Complete
Intel Core i7-14700HX 2,026 (81%)
81% Complete
AMD Ryzen 7 8700G 2,024 (81%)
81% Complete
AMD Ryzen 5 7500F 2,020 (81%)
81% Complete
AMD Ryzen 7 7745HX 2,012 (81%)
81% Complete
Intel Core i7-13700F 2,012 (81%)
81% Complete
Intel Core i7-13700 2,012 (81%)
81% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-12650H 10,923 (13%)
13% Complete
Intel Xeon Gold 6126 10,869 (13%)
13% Complete
13% Complete
AMD Ryzen 5 7500F 10,858 (13%)
13% Complete
Intel Core i7-1370P 10,831 (13%)
13% Complete
Intel Xeon Gold 6136 10,781 (13%)
13% Complete
Intel Core i5-13600T 10,772 (13%)
13% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 5 7600 732 (80%)
80% Complete
80% Complete
79% Complete
AMD Ryzen 5 7500F 717 (78%)
78% Complete
AMD Ryzen 7 8700G 716 (78%)
78% Complete
78% Complete
AMD Ryzen 5 8600G 706 (77%)
77% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i5-12500H 5,691 (15%)
15% Complete
Intel Core i9-11950H 5,550 (15%)
15% Complete
Intel Xeon W-11955M 5,550 (15%)
15% Complete
AMD Ryzen 5 7500F 5,543 (15%)
15% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 6860Z 5,537 (15%)
15% Complete
AMD Ryzen 9 6900HS 5,527 (15%)
15% Complete
AMD Ryzen 7 5700G 5,520 (15%)
15% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Core i9-7960X 27,025 (17%)
17% Complete
Intel Xeon Gold 6230 26,900 (17%)
17% Complete
AMD Ryzen 7 5700X 26,818 (17%)
17% Complete
AMD Ryzen 5 7500F 26,773 (17%)
17% Complete
Intel Core i7-12700HL 26,716 (17%)
17% Complete
Intel Core i7-12700H 26,716 (17%)
17% Complete
Intel Core i5-13450HX 26,383 (17%)
17% Complete

Buy AMD Ryzen 5 7500F

Comments

back to top