Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Apple A12X Bionic

Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1

Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 3.00 GHz base 3.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 7 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 LPDDR4X-2133 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 495 được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2019

Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1

Apple A12X Bionic hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.49 GHz base 2.49 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-4266 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, A12 được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2018


So sánh chi tiết

1.80 GHz Tần số 1.59 GHz
8 Lõi 8
3.00 GHz Turbo (1 lõi) 2.49 GHz
3.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.49 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Qualcomm Adreno 685 GPU Apple A12X
0.65 GHz GPU (Turbo) 2.49 GHz
7 nm Công nghệ 7 nm
0.65 GHz GPU (Turbo) 2.49 GHz
12.0 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình 2
LPDDR4X-2133 Bộ nhớ LPDDR4X-4266
1 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache 8.00 MB
2.00 MB L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
7 nm Công nghệ 7 nm
N/A Ổ cắm N/A
7 W TDP 15 W
None Ảo hóa None
Q3/2019 Ngày phát hành Q3/2018

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

34% Complete
Apple A12X Bionic 1,131 (53%)
53% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

7% Complete
Apple A12X Bionic 4,721 (12%)
12% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

20% Complete
9% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

Apple A12X Bionic 713,651 (99%)
99% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Apple A12X Bionic
7 W Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Apple M1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Apple M1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ2 vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i7-10875H
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i7-10875H
Intel Core i5-1035G4 Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1
Intel Core i5-1035G4 vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i5-8250U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i5-8250U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i7-1065G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i7-1065G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i5-1135G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i5-1135G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i5-L16G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i5-L16G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i7-1165G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i7-1165G7
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Apple A12Z Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Apple A12Z Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i5-1035G1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i5-1035G1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i5-8350U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i5-8350U
Qualcomm Snapdragon 8cx Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1
Qualcomm Snapdragon 8cx vs Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i5-2300
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i5-2300
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i7-11700
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i7-11700
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 AMD Ryzen 5 3500U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs AMD Ryzen 5 3500U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 AMD Ryzen 5 4600U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs AMD Ryzen 5 4600U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i7-4785T
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i7-4785T
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 AMD Ryzen 7 4800U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs AMD Ryzen 7 4800U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Apple A13 Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Apple A13 Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Intel Core i9-10980XE
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Intel Core i9-10980XE
Apple A12X Bionic Apple A14 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A14 Bionic
Apple M1 Apple A12X Bionic
Apple M1 vs Apple A12X Bionic
Apple A12Z Bionic Apple A12X Bionic
Apple A12Z Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A15 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A15 Bionic
Apple A12X Bionic Apple A12 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A12 Bionic
Apple A10X Fusion Apple A12X Bionic
Apple A10X Fusion vs Apple A12X Bionic
Apple A13 Bionic Apple A12X Bionic
Apple A13 Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A9X
Apple A12X Bionic vs Apple A9X
Apple A12X Bionic Qualcomm Snapdragon 865+
Apple A12X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A12X Bionic
Intel Core i7-1065G7 Apple A12X Bionic
Intel Core i7-1065G7 vs Apple A12X Bionic
Apple M1 Pro (10 Core) Apple A12X Bionic
Apple M1 Pro (10 Core) vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Intel Core i5-4400E
Apple A12X Bionic vs Intel Core i5-4400E
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A9
Apple A12X Bionic vs Apple A9
Apple A12X Bionic Intel Core i7-4870HQ
Apple A12X Bionic vs Intel Core i7-4870HQ
Qualcomm Snapdragon 662 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon 662 vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Apple A12X Bionic Intel Core i7-8559U
Apple A12X Bionic vs Intel Core i7-8559U
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 5 2600X
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 5 2600X
Apple A12X Bionic Qualcomm Snapdragon 865
Apple A12X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865
Intel Core i3-8145UE Apple A12X Bionic
Intel Core i3-8145UE vs Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 3700X Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 3700X vs Apple A12X Bionic

Comments

back to top