Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A12X Bionic

Qualcomm Snapdragon 888

Qualcomm Snapdragon 888 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.84 GHz base 2.40 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 LPDDR4X-4266, LPDDR5-3200 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 680 được cải tiến với 5 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2021

Qualcomm Snapdragon 888

Apple A12X Bionic hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.49 GHz base 2.49 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-4266 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, A12 được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2018


So sánh chi tiết

1.80 GHz Tần số 1.59 GHz
8 Lõi 8
2.84 GHz Turbo (1 lõi) 2.49 GHz
2.40 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.49 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (Prime / big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Qualcomm Adreno 660 GPU Apple A12X
No turbo GPU (Turbo) 2.49 GHz
5 nm Công nghệ 7 nm
No turbo GPU (Turbo) 2.49 GHz
12.1 Phiên bản DirectX
0 Tối đa màn hình 2
LPDDR4X-4266
LPDDR5-3200
Bộ nhớ LPDDR4X-4266
4 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
1.00 MB L2 Cache 8.00 MB
8.00 MB L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
5 nm Công nghệ 7 nm
N/A Ổ cắm N/A
TDP 15 W
None Ảo hóa None
Q1/2021 Ngày phát hành Q3/2018

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

54% Complete
Apple A12X Bionic 1,131 (53%)
53% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

10% Complete
Apple A12X Bionic 4,721 (12%)
12% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

17% Complete
9% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

Qualcomm Snapdragon 888 715,613 (100%)
100% Complete
Apple A12X Bionic 713,651 (99%)
99% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Qualcomm Snapdragon 888 Apple A12X Bionic
Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Qualcomm Snapdragon 888 Apple A14 Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A14 Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 Samsung Exynos 2100
Qualcomm Snapdragon 888 vs Samsung Exynos 2100
Qualcomm Snapdragon 888 Apple M1
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple M1
Qualcomm Snapdragon 865 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 865 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 870 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 870 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 888 MediaTek Dimensity 1200
Qualcomm Snapdragon 888 vs MediaTek Dimensity 1200
Apple A13 Bionic Qualcomm Snapdragon 888
Apple A13 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 888 HiSilicon Kirin 9000
Qualcomm Snapdragon 888 vs HiSilicon Kirin 9000
Qualcomm Snapdragon 888 Intel Core i7-2600K
Qualcomm Snapdragon 888 vs Intel Core i7-2600K
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 855
Apple A15 Bionic Qualcomm Snapdragon 888
Apple A15 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 888
Apple A12 Bionic Qualcomm Snapdragon 888
Apple A12 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 835
Samsung Exynos 990 Qualcomm Snapdragon 888
Samsung Exynos 990 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 888 Intel Core i5-4440
Qualcomm Snapdragon 888 vs Intel Core i5-4440
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 855+
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 855+
MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 888
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A12Z Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A12Z Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 Intel Core i3-10100
Qualcomm Snapdragon 888 vs Intel Core i3-10100
Qualcomm Snapdragon 888 Intel Core i9-10900K
Qualcomm Snapdragon 888 vs Intel Core i9-10900K
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A11 Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A11 Bionic
Apple A12X Bionic Apple A14 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A14 Bionic
Apple M1 Apple A12X Bionic
Apple M1 vs Apple A12X Bionic
Apple A12Z Bionic Apple A12X Bionic
Apple A12Z Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A15 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A15 Bionic
Apple A12X Bionic Apple A12 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A12 Bionic
Apple A10X Fusion Apple A12X Bionic
Apple A10X Fusion vs Apple A12X Bionic
Apple A13 Bionic Apple A12X Bionic
Apple A13 Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A9X
Apple A12X Bionic vs Apple A9X
Apple A12X Bionic Qualcomm Snapdragon 865+
Apple A12X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A12X Bionic
Intel Core i7-1065G7 Apple A12X Bionic
Intel Core i7-1065G7 vs Apple A12X Bionic
Apple M1 Pro (10 Core) Apple A12X Bionic
Apple M1 Pro (10 Core) vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Intel Core i5-4400E
Apple A12X Bionic vs Intel Core i5-4400E
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A9
Apple A12X Bionic vs Apple A9
Apple A12X Bionic Intel Core i7-4870HQ
Apple A12X Bionic vs Intel Core i7-4870HQ
Qualcomm Snapdragon 662 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon 662 vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Apple A12X Bionic Intel Core i7-8559U
Apple A12X Bionic vs Intel Core i7-8559U
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 5 2600X
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 5 2600X
Apple A12X Bionic Qualcomm Snapdragon 865
Apple A12X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865
Intel Core i3-8145UE Apple A12X Bionic
Intel Core i3-8145UE vs Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 3700X Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 3700X vs Apple A12X Bionic

Comments

back to top