Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Apple A12X Bionic vs Intel Core i5-4400E

Apple A12X Bionic

Apple A12X Bionic hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.49 GHz base 2.49 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-4266 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, A12 được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2018

Apple A12X Bionic

Intel Core i5-4400E hoạt động với 2 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 3.30 GHz base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 37 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1364 Phiên bản này bao gồm 3.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3L-1333 SO-DIMM, DDR3L-1600 SO-DIMM và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Haswell S được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2013


So sánh chi tiết

1.59 GHz Tần số 2.70 GHz
8 Lõi 2
2.49 GHz Turbo (1 lõi) 3.30 GHz
2.49 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi normal
Apple A12X GPU Intel HD Graphics 4600
2.49 GHz GPU (Turbo) 1.00 GHz
7 nm Công nghệ 22 nm
2.49 GHz GPU (Turbo) 1.00 GHz
Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
LPDDR4X-4266 Bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMM
DDR3L-1600 SO-DIMM
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC Yes check
8.00 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
7 nm Công nghệ 22 nm
N/A Ổ cắm BGA 1364
15 W TDP 37 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2018 Ngày phát hành Q3/2013

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Apple A12X Bionic 1,131 (53%)
53% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Apple A12X Bionic 4,721 (12%)
12% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

9% Complete
3% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

Apple A12X Bionic 713,651 (99%)
99% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Apple A12X Bionic Intel Core i5-4400E
15 W Max TDP 37 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Apple A12X Bionic Apple A14 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A14 Bionic
Apple M1 Apple A12X Bionic
Apple M1 vs Apple A12X Bionic
Apple A12Z Bionic Apple A12X Bionic
Apple A12Z Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A15 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A15 Bionic
Apple A12X Bionic Apple A12 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A12 Bionic
Apple A10X Fusion Apple A12X Bionic
Apple A10X Fusion vs Apple A12X Bionic
Apple A13 Bionic Apple A12X Bionic
Apple A13 Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A9X
Apple A12X Bionic vs Apple A9X
Apple A12X Bionic Qualcomm Snapdragon 865+
Apple A12X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A12X Bionic
Intel Core i7-1065G7 Apple A12X Bionic
Intel Core i7-1065G7 vs Apple A12X Bionic
Apple M1 Pro (10 Core) Apple A12X Bionic
Apple M1 Pro (10 Core) vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Intel Core i5-4400E
Apple A12X Bionic vs Intel Core i5-4400E
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A9
Apple A12X Bionic vs Apple A9
Apple A12X Bionic Intel Core i7-4870HQ
Apple A12X Bionic vs Intel Core i7-4870HQ
Qualcomm Snapdragon 662 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon 662 vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Apple A12X Bionic Intel Core i7-8559U
Apple A12X Bionic vs Intel Core i7-8559U
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 5 2600X
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 5 2600X
Apple A12X Bionic Qualcomm Snapdragon 865
Apple A12X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865
Intel Core i3-8145UE Apple A12X Bionic
Intel Core i3-8145UE vs Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 3700X Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 3700X vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Intel Core i5-4400E
Apple A12X Bionic vs Intel Core i5-4400E
Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) Intel Core i5-4400E
Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) vs Intel Core i5-4400E
Intel Core i5-4400E Raspberry Pi 3 B+ (Broadcom BCM2837B0)
Intel Core i5-4400E vs Raspberry Pi 3 B+ (Broadcom BCM2837B0)
Intel Core i5-4400E AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i5-4400E vs AMD Ryzen 5 3600
AMD Phenom II X2 560 Intel Core i5-4400E
AMD Phenom II X2 560 vs Intel Core i5-4400E
Intel Core i7-2620M Intel Core i5-4400E
Intel Core i7-2620M vs Intel Core i5-4400E
Intel Core i5-4400E Intel Core i5-9400F
Intel Core i5-4400E vs Intel Core i5-9400F
Intel Core i5-4400E AMD Epyc 7452
Intel Core i5-4400E vs AMD Epyc 7452
Intel Core i5-4400E Intel Core i7-4510U
Intel Core i5-4400E vs Intel Core i7-4510U
Intel Core i5-4400E AMD FX-8320
Intel Core i5-4400E vs AMD FX-8320
Intel Core i5-4400E Intel Core i3-2120
Intel Core i5-4400E vs Intel Core i3-2120
Intel Core i5-4400E AMD Ryzen 3 1200
Intel Core i5-4400E vs AMD Ryzen 3 1200
Intel Core i5-4400E Intel Xeon E3-1230 v3
Intel Core i5-4400E vs Intel Xeon E3-1230 v3
Intel Core 2 Quad Q9300 Intel Core i5-4400E
Intel Core 2 Quad Q9300 vs Intel Core i5-4400E
Intel Core i5-4400E Intel Core i5-7600K
Intel Core i5-4400E vs Intel Core i5-7600K
Intel Core i5-4400E Intel Core i7-9700K
Intel Core i5-4400E vs Intel Core i7-9700K
AMD A10-5800K Intel Core i5-4400E
AMD A10-5800K vs Intel Core i5-4400E
Intel Core i5-4400E AMD Ryzen 5 1600
Intel Core i5-4400E vs AMD Ryzen 5 1600
Intel Core i3-4130 Intel Core i5-4400E
Intel Core i3-4130 vs Intel Core i5-4400E
AMD A6-6310 Intel Core i5-4400E
AMD A6-6310 vs Intel Core i5-4400E
Intel Core i5-4400E AMD Athlon II X2 370K
Intel Core i5-4400E vs AMD Athlon II X2 370K
Intel Pentium Gold 4415U Intel Core i5-4400E
Intel Pentium Gold 4415U vs Intel Core i5-4400E
Intel Core i7-3770K Intel Core i5-4400E
Intel Core i7-3770K vs Intel Core i5-4400E
Intel Core i5-4400E Intel Celeron J3455
Intel Core i5-4400E vs Intel Celeron J3455
Intel Core i5-4400E Intel Xeon Platinum 8160F
Intel Core i5-4400E vs Intel Xeon Platinum 8160F

Comments

back to top