Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 810 vs Qualcomm Snapdragon 820 Lite

Qualcomm Snapdragon 810

Qualcomm Snapdragon 810 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.00 GHz base 1.55 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4-1600 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A57 / Cortex-A53 được cải tiến với 20 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2014

Qualcomm Snapdragon 810

Qualcomm Snapdragon 820 Lite hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 1.80 GHz base 1.36 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 LPDDR4-1333 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2016


So sánh chi tiết

2.00 GHz Tần số 1.80 GHz
8 Lõi 4
2.00 GHz Turbo (1 lõi) 1.80 GHz
1.55 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.36 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Qualcomm Adreno 430 GPU Qualcomm Adreno 530
0.60 GHz GPU (Turbo) 0.51 GHz
20 nm Công nghệ 14 nm
0.60 GHz GPU (Turbo) 0.51 GHz
11 Phiên bản DirectX 11,1
0 Tối đa màn hình 0
LPDDR4-1600 Bộ nhớ LPDDR4-1333
2 Các kênh bộ nhớ 4
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
-- L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
20 nm Công nghệ 14 nm
N/A Ổ cắm N/A
TDP
None Ảo hóa None
Q3/2014 Ngày phát hành Q1/2016

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

10% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
2% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Qualcomm Snapdragon 810 Qualcomm Snapdragon 820 Lite
Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 810 Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 810 vs Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 732G Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 732G vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 810 Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 810 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 865 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 865 vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 665 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 665 vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 765G Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 765G vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 630 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 630 vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 810 Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 810 vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 690 5G Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 690 5G vs Qualcomm Snapdragon 810
Apple A9 Qualcomm Snapdragon 810
Apple A9 vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 820 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 820 vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 810 Qualcomm Snapdragon 460
Qualcomm Snapdragon 810 vs Qualcomm Snapdragon 460
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 820 Lite Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 820 Lite vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 820 Lite Apple A13 Bionic
Qualcomm Snapdragon 820 Lite vs Apple A13 Bionic
Qualcomm Snapdragon 820 Lite Qualcomm Snapdragon 212
Qualcomm Snapdragon 820 Lite vs Qualcomm Snapdragon 212
HiSilicon Kirin 9000 Qualcomm Snapdragon 820 Lite
HiSilicon Kirin 9000 vs Qualcomm Snapdragon 820 Lite
AMD Ryzen 3 3250U Qualcomm Snapdragon 820 Lite
AMD Ryzen 3 3250U vs Qualcomm Snapdragon 820 Lite
Qualcomm Snapdragon 820 Lite AMD Epyc 7402P
Qualcomm Snapdragon 820 Lite vs AMD Epyc 7402P
Qualcomm Snapdragon 662 Qualcomm Snapdragon 820 Lite
Qualcomm Snapdragon 662 vs Qualcomm Snapdragon 820 Lite
AMD Ryzen 5 3600 Qualcomm Snapdragon 820 Lite
AMD Ryzen 5 3600 vs Qualcomm Snapdragon 820 Lite
AMD Ryzen 7 2700X Qualcomm Snapdragon 820 Lite
AMD Ryzen 7 2700X vs Qualcomm Snapdragon 820 Lite
AMD Ryzen 5 5600X Qualcomm Snapdragon 820 Lite
AMD Ryzen 5 5600X vs Qualcomm Snapdragon 820 Lite
Qualcomm Snapdragon 820 Lite Intel Atom Z3775D
Qualcomm Snapdragon 820 Lite vs Intel Atom Z3775D
Apple A12 Bionic Qualcomm Snapdragon 820 Lite
Apple A12 Bionic vs Qualcomm Snapdragon 820 Lite
Qualcomm Snapdragon 820 Lite AMD Ryzen 3 3200U
Qualcomm Snapdragon 820 Lite vs AMD Ryzen 3 3200U
Intel Core i7-6870HQ Qualcomm Snapdragon 820 Lite
Intel Core i7-6870HQ vs Qualcomm Snapdragon 820 Lite
Intel Core i7-9700K Qualcomm Snapdragon 820 Lite
Intel Core i7-9700K vs Qualcomm Snapdragon 820 Lite

Comments

back to top