| MediaTek MT6571 | Intel Core i7-3720QM | |
| Max TDP | 45 W | |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MediaTek MT6571 vs Intel Core i7-3720QM
MediaTek MT6571 hoạt động với 27 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở -- base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 0 LPDDR2 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A9 được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2014
Intel Core i7-3720QM hoạt động với 4 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 3.60 GHz base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1224 Phiên bản này bao gồm 6.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Ivy Bridge H được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2012
MediaTek MT6571
Intel Core i7-3720QM
So sánh chi tiết
| 1.30 GHz | Tần số | 2.60 GHz |
| 27 | Lõi | 4 |
| -- | Turbo (1 lõi) | 3.60 GHz |
| Turbo (Tất cả các lõi) | No turbo | |
| Siêu phân luồng | Yes |
|
| Ép xung | No |
|
| normal | Kiến trúc cốt lõi | normal |
| ARM Mali-400 | GPU | Intel HD Graphics 4000 |
| 0.01 GHz | GPU (Turbo) | 1.25 GHz |
| 28 nm | Công nghệ | 22 nm |
| 0.01 GHz | GPU (Turbo) | 1.25 GHz |
| Phiên bản DirectX | 11.0 | |
| 1 | Tối đa màn hình | 3 |
| LPDDR2 | Bộ nhớ | DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM |
| 0 | Các kênh bộ nhớ | 2 |
| Bộ nhớ tối đa | ||
| ECC | No |
|
| -- | L2 Cache | -- |
| -- | L3 Cache | 6.00 MB |
| Phiên bản PCIe | 3.0 | |
| PCIe lanes | 16 | |
| 28 nm | Công nghệ | 22 nm |
| N/A | Ổ cắm | BGA 1224 |
| TDP | 45 W | |
| None | Ảo hóa | VT-x, VT-x EPT, VT-d |
| Q3/2014 | Ngày phát hành | Q2/2012 |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Ước tính sử dụng điện
