Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom x7213E vs Intel Atom x7211E

Intel Atom x7213E

Intel Atom x7213E hoạt động với 2 lõi và luồng CPU. Nó chạy ở 3.20 GHz base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU Phiên bản này bao gồm bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới độ C. Đặc biệt, được cải tiến với và hỗ trợ . Sản phẩm đã được ra mắt vào

Intel Atom x7213E

Intel Atom x7211E hoạt động với 2 lõi và luồng CPU. Nó chạy ở 3.20 GHz base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1264 Phiên bản này bao gồm 6.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 (Single Channel) DDR4-3200DDR5-4800LPDDR5-4800 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Alder Lake N được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2023


So sánh chi tiết

1.00 GHz Tần số 1.00 GHz
2 Lõi 2
3.20 GHz Turbo (1 lõi) 3.20 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) --
uncheck Siêu phân luồng No
uncheck Ép xung No uncheck
Kiến trúc cốt lõi normal
GPU Intel UHD Graphics 16 EUs (Alder Lake)
GPU (Turbo) No turbo
Công nghệ 10 nm
GPU (Turbo) No turbo
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình 3
Bộ nhớ DDR4-3200DDR5-4800LPDDR5-4800
Các kênh bộ nhớ 1 (Single Channel)
Bộ nhớ tối đa
uncheck ECC No uncheck
L2 Cache 1.00 MB
L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
Công nghệ 10 nm
Ổ cắm BGA 1264
TDP
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2023

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
1% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Atom x7213E Intel Atom x7211E
0 Max TDP 0
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top