Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom x7213E vs Intel Xeon E-2254ME

Intel Atom x7213E

Intel Atom x7213E hoạt động với 2 lõi và luồng CPU. Nó chạy ở 3.20 GHz base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU Phiên bản này bao gồm bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới độ C. Đặc biệt, được cải tiến với và hỗ trợ . Sản phẩm đã được ra mắt vào

Intel Atom x7213E

Intel Xeon E-2254ME hoạt động với 4 lõi và luồng CPU. Nó chạy ở 3.80 GHz base 3.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1151-2 Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2666 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Coffee Lake S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2019


So sánh chi tiết

1.00 GHz Tần số 2.60 GHz
2 Lõi 4
3.20 GHz Turbo (1 lõi) 3.80 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.20 GHz
uncheck Siêu phân luồng Yes check
uncheck Ép xung No uncheck
Kiến trúc cốt lõi normal
GPU Intel UHD Graphics P630
GPU (Turbo) 1.10 GHz
Công nghệ 14 nm
GPU (Turbo) 1.10 GHz
Phiên bản DirectX 12
Tối đa màn hình 3
Bộ nhớ DDR4-2666
Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck ECC Yes check
L2 Cache --
L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
Công nghệ 14 nm
Ổ cắm LGA 1151-2
TDP 45 W
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q2/2019

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
2% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Atom x7213E Intel Xeon E-2254ME
0 Max TDP 45 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top