| Intel Atom C5310 | Intel Core2 Duo T5870 | |
| 32 W | Max TDP | 35 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Intel Atom C5310 vs Intel Core2 Duo T5870
Intel Atom C5310 hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở -- base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 32 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 2106 Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2400 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Parker Ridge được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2022
Intel Core2 Duo T5870 hoạt động với 2 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở -- base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 35 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 0 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Merom (Core) được cải tiến với 65 nm và hỗ trợ VT-x . Sản phẩm đã được ra mắt vào --
Intel Atom C5310
Intel Core2 Duo T5870
So sánh chi tiết
| 1.60 GHz | Tần số | 2.00 GHz |
| 4 | Lõi | 2 |
| -- | Turbo (1 lõi) | -- |
| -- | Turbo (Tất cả các lõi) | -- |
| Siêu phân luồng | No | |
| Ép xung | No |
|
| normal | Kiến trúc cốt lõi | normal |
| no iGPU | GPU | no iGPU |
| No turbo | GPU (Turbo) | No turbo |
| 10 nm | Công nghệ | 65 nm |
| No turbo | GPU (Turbo) | No turbo |
| Phiên bản DirectX | ||
| Tối đa màn hình | ||
| DDR4-2400 | Bộ nhớ | |
| 2 | Các kênh bộ nhớ | 0 |
| Bộ nhớ tối đa | ||
| ECC | No |
|
| 9.00 MB | L2 Cache | 2.00 MB |
| -- | L3 Cache | -- |
| Phiên bản PCIe | ||
| PCIe lanes | ||
| 10 nm | Công nghệ | 65 nm |
| BGA 2106 | Ổ cắm | |
| 32 W | TDP | 35 W |
| VT-x, VT-x EPT, VT-d | Ảo hóa | VT-x |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | -- |
Ước tính sử dụng điện
