AMD Ryzen Embedded R1305G
AMD Ryzen Embedded R1305G hoạt động với 2 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 2.80 GHz base 2.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 8 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP5 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2400 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Banded Kestrel (Zen) được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2020
| Tần số | 1.50 GHz |
| Lõi CPU | 2 |
| Chủ đề CPU | 4 |
| Turbo (1 lõi) | 2.80 GHz |
| Turbo ( 2 lõi): | 2.20 GHz |
| Siêu phân luồng | Yes |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua AMD Ryzen Embedded R1305G
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR4-2400 |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | Yes |
| Bandwidth | 38.4 GB/s |
| PCIe | 3.0 x 8 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR4-2400 |
| Tên GPU | AMD Radeon Vega 3 Graphics |
| Tần số GPU | 1.00 GHz |
| GPU (Turbo) | No turbo |
| Thế hệ | 8 |
| Phiên bản DirectX | 12 |
| Đơn vị thi công | 3 |
| Shader | 192 |
| Bộ nhớ tối đa | 2 GB |
| Tối đa màn hình | 3 |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2018 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Banded Kestrel (Zen) |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | 4.00 MB |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2020 |
| Ổ cắm | FP5 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 8 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | 10 W |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | 105 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
AMD A8-5500
390 (2%)
AMD A8-5500B
390 (2%)
AMD A8-5600K
390 (2%)
AMD Ryzen Embedded R1305G
385 (2%)
Intel Core i3-10100Y
385 (2%)
AMD 3020e
385 (2%)
AMD Athlon Silver 3050e
385 (2%)
So sánh phổ biến
AMD Ryzen Embedded R1305G vs
Intel Pentium Silver J5005
AMD Ryzen Embedded R1505G vs
AMD Ryzen Embedded R1305G
AMD Ryzen Embedded R1305G vs
Intel Celeron J1900
AMD Ryzen Embedded R1305G vs
Intel Pentium Silver J5040
AMD Ryzen Embedded R1305G vs
Intel Celeron J3455
AMD Ryzen Embedded R1606G vs
AMD Ryzen Embedded R1305G
AMD Ryzen Embedded R1305G vs
Intel Core m3-8100Y
AMD Ryzen Embedded R1305G vs
AMD Ryzen 3 3200G
AMD Ryzen Embedded R1305G vs
Intel Celeron J4115
AMD Ryzen 7 4800HS vs
AMD Ryzen Embedded R1305G
Intel Core i7-10510U vs
AMD Ryzen Embedded R1305G
AMD Ryzen Embedded R1305G vs
AMD Ryzen 5 PRO 2500U
AMD Ryzen Embedded R1305G vs
Intel Xeon E-2276ME
Intel Core i5-8265U vs
AMD Ryzen Embedded R1305G
AMD Ryzen Embedded R1305G vs
Intel Core i3-7101TE

