Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-9210 vs Intel Core i7-3635QM

AMD A6-9210

AMD A6-9210 hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 2.80 GHz base 2.60 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP4 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 DDR4-2133 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 8 . Tjunction giữ dưới 90 °C độ C. Đặc biệt, Stoney Ridge (Excavator) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2017

AMD A6-9210

Intel Core i7-3635QM hoạt động với 4 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 3.40 GHz base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1224 Phiên bản này bao gồm 6.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Ivy Bridge H được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2012


So sánh chi tiết

2.40 GHz Tần số 2.40 GHz
2 Lõi 4
2.80 GHz Turbo (1 lõi) 3.40 GHz
2.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R4 (Stoney Ridge) GPU Intel HD Graphics 4000
No turbo GPU (Turbo) 1.20 GHz
28 nm Công nghệ 22 nm
No turbo GPU (Turbo) 1.20 GHz
12 Phiên bản DirectX 11.0
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
1 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 6.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
8 PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FP4 Ổ cắm BGA 1224
15 W TDP 45 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2017 Ngày phát hành Q3/2012

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-9210 364 (16%)
16% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-9210 589 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-9210 231 (1%)
1% Complete
3% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-9210 1,758 (2%)
2% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A6-9210 Intel Core i7-3635QM
15 W Max TDP 45 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD A6-9210 AMD Ryzen 5 4600G
AMD A6-9210 vs AMD Ryzen 5 4600G
AMD A6-9210 Intel Core i3-7100T
AMD A6-9210 vs Intel Core i3-7100T
AMD A9-9420 AMD A6-9210
AMD A9-9420 vs AMD A6-9210
Intel Core i5-6400 AMD A6-9210
Intel Core i5-6400 vs AMD A6-9210
AMD A6-9210 AMD A9-9425
AMD A6-9210 vs AMD A9-9425
AMD A6-9210 Intel Core i5-1030G4
AMD A6-9210 vs Intel Core i5-1030G4
AMD A6-9210 Intel Core i3-10100T
AMD A6-9210 vs Intel Core i3-10100T
AMD A6-9210 Intel Core i7-6970HQ
AMD A6-9210 vs Intel Core i7-6970HQ
Intel Core i3-8100H AMD A6-9210
Intel Core i3-8100H vs AMD A6-9210
Intel Celeron N3450 AMD A6-9210
Intel Celeron N3450 vs AMD A6-9210
AMD A6-9210 Intel Pentium Gold 5405U
AMD A6-9210 vs Intel Pentium Gold 5405U
Intel Celeron J3060 AMD A6-9210
Intel Celeron J3060 vs AMD A6-9210
AMD A6-9210 Intel Core i3-8130U
AMD A6-9210 vs Intel Core i3-8130U
AMD A6-9210 AMD Athlon 200GE
AMD A6-9210 vs AMD Athlon 200GE
AMD A6-9210 Intel Core i3-8145U
AMD A6-9210 vs Intel Core i3-8145U
Qualcomm Snapdragon 865 Intel Core i7-3635QM
Qualcomm Snapdragon 865 vs Intel Core i7-3635QM
Intel Core i7-2610UE Intel Core i7-3635QM
Intel Core i7-2610UE vs Intel Core i7-3635QM
Intel Core i7-3635QM Intel Core i3-3120M
Intel Core i7-3635QM vs Intel Core i3-3120M
Intel Core i5-1038NG7 Intel Core i7-3635QM
Intel Core i5-1038NG7 vs Intel Core i7-3635QM
Apple M1 Intel Core i7-3635QM
Apple M1 vs Intel Core i7-3635QM
Intel Core i7-3635QM AMD Ryzen 3 3200U
Intel Core i7-3635QM vs AMD Ryzen 3 3200U
AMD Ryzen 5 3500U Intel Core i7-3635QM
AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Core i7-3635QM
Intel Core i5-9400F Intel Core i7-3635QM
Intel Core i5-9400F vs Intel Core i7-3635QM
Intel Core i7-3635QM Intel Core m3-6Y30
Intel Core i7-3635QM vs Intel Core m3-6Y30
Intel Core i7-3635QM Intel Core i5-3210M
Intel Core i7-3635QM vs Intel Core i5-3210M
Intel Core i5-1035G1 Intel Core i7-3635QM
Intel Core i5-1035G1 vs Intel Core i7-3635QM
Intel Xeon W-3235 Intel Core i7-3635QM
Intel Xeon W-3235 vs Intel Core i7-3635QM
Intel Xeon E5-2637 v4 Intel Core i7-3635QM
Intel Xeon E5-2637 v4 vs Intel Core i7-3635QM
AMD Ryzen 7 3700U Intel Core i7-3635QM
AMD Ryzen 7 3700U vs Intel Core i7-3635QM
AMD FX-4170 Intel Core i7-3635QM
AMD FX-4170 vs Intel Core i7-3635QM
AMD Ryzen 5 2600X Intel Core i7-3635QM
AMD Ryzen 5 2600X vs Intel Core i7-3635QM
HiSilicon Kirin 658 Intel Core i7-3635QM
HiSilicon Kirin 658 vs Intel Core i7-3635QM
Intel Core i7-3635QM Intel Core i5-8265U
Intel Core i7-3635QM vs Intel Core i5-8265U
Samsung Exynos 7880 Intel Core i7-3635QM
Samsung Exynos 7880 vs Intel Core i7-3635QM
Intel Xeon Silver 4110 Intel Core i7-3635QM
Intel Xeon Silver 4110 vs Intel Core i7-3635QM
Intel Core i7-3635QM AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i7-3635QM vs AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i7-3635QM Intel Core i5-6200U
Intel Core i7-3635QM vs Intel Core i5-6200U
Intel Core i7-3635QM Intel Xeon Platinum 9222
Intel Core i7-3635QM vs Intel Xeon Platinum 9222
AMD A8-7600 Intel Core i7-3635QM
AMD A8-7600 vs Intel Core i7-3635QM
Intel Pentium Silver J5005 Intel Core i7-3635QM
Intel Pentium Silver J5005 vs Intel Core i7-3635QM

Comments

back to top