Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Qualcomm Snapdragon 820 vs Qualcomm Snapdragon 850

Qualcomm Snapdragon 820

Qualcomm Snapdragon 820 hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 2.15 GHz base 1.60 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 LPDDR4-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2015

Qualcomm Snapdragon 820

Qualcomm Snapdragon 850 hoạt động với 8 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 2.95 GHz base 1.80 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 LPDDR4X-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 385 được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2018


So sánh chi tiết

2.15 GHz Tần số 2.95 GHz
4 Lõi 8
2.15 GHz Turbo (1 lõi) 2.95 GHz
1.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.80 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Qualcomm Adreno 530 GPU Qualcomm Adreno 630
0.62 GHz GPU (Turbo) No turbo
14 nm Công nghệ 10 nm
0.62 GHz GPU (Turbo) No turbo
11,1 Phiên bản DirectX 11
0 Tối đa màn hình 2
LPDDR4-1866 Bộ nhớ LPDDR4X-1866
4 Các kênh bộ nhớ 4
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
-- L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
14 nm Công nghệ 10 nm
N/A Ổ cắm N/A
TDP
None Ảo hóa None
Q4/2015 Ngày phát hành Q3/2018

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

13% Complete
22% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
3% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Qualcomm Snapdragon 820 Qualcomm Snapdragon 850
Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 820 Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 820 vs Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 665 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 665 vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 820 Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 820 vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 820 Qualcomm Snapdragon 870
Qualcomm Snapdragon 820 vs Qualcomm Snapdragon 870
Qualcomm Snapdragon 690 5G Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 690 5G vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 820 Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 820 vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 450 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 450 vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 765G Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 765G vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 732G Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 732G vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 710 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 710 vs Qualcomm Snapdragon 820
Samsung Exynos 9611 Qualcomm Snapdragon 820
Samsung Exynos 9611 vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 695 5G Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 695 5G vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 850 Qualcomm Snapdragon 7c
Qualcomm Snapdragon 850 vs Qualcomm Snapdragon 7c
Qualcomm Snapdragon 865 Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 865 vs Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 850 Intel Celeron N4100
Qualcomm Snapdragon 850 vs Intel Celeron N4100
Qualcomm Snapdragon 850 Intel Core i5-3330S
Qualcomm Snapdragon 850 vs Intel Core i5-3330S
Qualcomm Snapdragon 850 Qualcomm Snapdragon 8cx
Qualcomm Snapdragon 850 vs Qualcomm Snapdragon 8cx
Qualcomm Snapdragon 850 Apple M1
Qualcomm Snapdragon 850 vs Apple M1
Qualcomm Snapdragon 850 Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 850 vs Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 765G Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 765G vs Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 850 Intel Core i5-3360M
Qualcomm Snapdragon 850 vs Intel Core i5-3360M
Qualcomm Snapdragon 850 Intel Pentium Silver N5000
Qualcomm Snapdragon 850 vs Intel Pentium Silver N5000
Qualcomm Snapdragon 850 Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 850 vs Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 850 Intel Core i7-3770
Qualcomm Snapdragon 850 vs Intel Core i7-3770
Intel Core i5-6300U Qualcomm Snapdragon 850
Intel Core i5-6300U vs Qualcomm Snapdragon 850

Comments

back to top