Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

MediaTek MT8121 vs Intel Core i7-4850HQ

MediaTek MT8121

MediaTek MT8121 hoạt động với 47 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở -- base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 0 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A7 được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2013

MediaTek MT8121

Intel Core i7-4850HQ hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 3.50 GHz base 3.50 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 47 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1364 Phiên bản này bao gồm 6.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Haswell H được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2013


So sánh chi tiết

1.30 GHz Tần số 2.30 GHz
47 Lõi 4
-- Turbo (1 lõi) 3.50 GHz
Turbo (Tất cả các lõi) 3.50 GHz
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
PowerVR SGX544 GPU Intel Iris Pro Graphics 5200
0.16 GHz GPU (Turbo) 1.20 GHz
28 nm Công nghệ 22 nm
0.16 GHz GPU (Turbo) 1.20 GHz
Phiên bản DirectX 11.1
1 Tối đa màn hình 3
Bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
0 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
-- L3 Cache 6.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
N/A Ổ cắm BGA 1364
TDP 47 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2013 Ngày phát hành Q3/2013

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
47% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
40% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
8% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
7% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-4850HQ 3,156 (45%)
45% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-4850HQ 11,983 (13%)
13% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
64% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
13% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-4850HQ 29.36 (48%)
48% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
Intel Core i7-4850HQ 9,334 (11%)
11% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

MediaTek MT8121 Intel Core i7-4850HQ
Max TDP 47 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

MediaTek MT8121 Intel Core i9-12900HX
MediaTek MT8121 vs Intel Core i9-12900HX
Apple M1 Max (32-GPU) MediaTek MT8121
Apple M1 Max (32-GPU) vs MediaTek MT8121
MediaTek MT8121 AMD Ryzen 7 5800X
MediaTek MT8121 vs AMD Ryzen 7 5800X
MediaTek MT8121 Intel Xeon D-2161I
MediaTek MT8121 vs Intel Xeon D-2161I
MediaTek MT8121 Intel Pentium G3440T
MediaTek MT8121 vs Intel Pentium G3440T
AMD Ryzen 5 4600G MediaTek MT8121
AMD Ryzen 5 4600G vs MediaTek MT8121
MediaTek Helio P25 MediaTek MT8121
MediaTek Helio P25 vs MediaTek MT8121
MediaTek MT8121 Intel Xeon D-1533N
MediaTek MT8121 vs Intel Xeon D-1533N
Qualcomm Snapdragon 808 MediaTek MT8121
Qualcomm Snapdragon 808 vs MediaTek MT8121
Intel Core i7-3770 MediaTek MT8121
Intel Core i7-3770 vs MediaTek MT8121
MediaTek MT8121 Intel Core i7-4850HQ
MediaTek MT8121 vs Intel Core i7-4850HQ
MediaTek MT8121 Qualcomm Snapdragon 212
MediaTek MT8121 vs Qualcomm Snapdragon 212
MediaTek MT8121 Intel Xeon Gold 5218
MediaTek MT8121 vs Intel Xeon Gold 5218
AMD Ryzen Threadripper PRO 3945WX MediaTek MT8121
AMD Ryzen Threadripper PRO 3945WX vs MediaTek MT8121
AMD A10-6800K MediaTek MT8121
AMD A10-6800K vs MediaTek MT8121
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i5-5287U
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i5-5287U
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i7-5650U
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i7-4790K
Intel Core i7-4750HQ Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-4750HQ vs Intel Core i7-4850HQ
Intel Xeon E5-2699 v4 Intel Core i7-4850HQ
Intel Xeon E5-2699 v4 vs Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-4850HQ AMD E1-2200
Intel Core i7-4850HQ vs AMD E1-2200
Intel Core i7-4850HQ AMD FX-7500
Intel Core i7-4850HQ vs AMD FX-7500
Intel Core i5-4440 Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i5-4440 vs Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-4770K Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-4770K vs Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-4700MQ Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-4700MQ vs Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i7-4600U
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i7-4600U
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i7-4558U
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i7-4558U
AMD A6-5400B Intel Core i7-4850HQ
AMD A6-5400B vs Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i7-4790
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i7-4790
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i7-6920HQ
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i7-6920HQ
Intel Core i3-5157U Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i3-5157U vs Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i5-4200M
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i5-4200M
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i5-3570K
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i5-3570K
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i5-4258U
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i5-4258U
Intel Core i3-4020Y Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i3-4020Y vs Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-7700HQ Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-7700HQ vs Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-6700HQ Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-6700HQ vs Intel Core i7-4850HQ
AMD Ryzen Threadripper 2970WX Intel Core i7-4850HQ
AMD Ryzen Threadripper 2970WX vs Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-4850HQ Intel Core i5-7300HQ
Intel Core i7-4850HQ vs Intel Core i5-7300HQ
Intel Core i7-4810MQ Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i7-4810MQ vs Intel Core i7-4850HQ

Comments

back to top