Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon Silver 4108 vs Qualcomm Snapdragon 720G

Intel Xeon Silver 4108

Intel Xeon Silver 4108 hoạt động với 8 lõi và 16 luồng CPU. Nó chạy ở 3.00 GHz base 2.30 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 85 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 3647 Phiên bản này bao gồm 11.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 6 DDR4-2400 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 48 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Skylake SP được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2017

Intel Xeon Silver 4108

Qualcomm Snapdragon 720G hoạt động với 8 lõi và 16 luồng CPU. Nó chạy ở 2.30 GHz base 1.80 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 465 được cải tiến với 8 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2020


So sánh chi tiết

1.80 GHz Tần số 2.30 GHz
8 Lõi 8
3.00 GHz Turbo (1 lõi) 2.30 GHz
2.30 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.80 GHz
check Yes Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
no iGPU GPU Qualcomm Adreno 618
No turbo GPU (Turbo) No turbo
14 nm Công nghệ 8 nm
No turbo GPU (Turbo) No turbo
Phiên bản DirectX 12.1
Tối đa màn hình 2
DDR4-2400 Bộ nhớ LPDDR4X-1866
6 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC No uncheck
-- L2 Cache --
11.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe
48 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 8 nm
LGA 3647 Ổ cắm N/A
85 W TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q3/2017 Ngày phát hành Q1/2020

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

39% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

10% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

31% Complete
24% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

10% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
2% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

0% Complete
Qualcomm Snapdragon 720G 268,801 (37%)
37% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

48% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon Silver 4108 19,045 (20%)
20% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

43% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

20% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon Silver 4108 10,665 (10%)
10% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Xeon Silver 4108 Qualcomm Snapdragon 720G
85 W Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Xeon Silver 4108 Intel Core i7-8700K
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Core i7-8700K
Intel Xeon Silver 4108 Intel Xeon Bronze 3106
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Xeon Bronze 3106
Intel Xeon Silver 4108 Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Silver 4108 Intel Xeon E5-2620 v4
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Xeon E5-2620 v4
Intel Xeon Silver 4108 Intel Xeon Gold 5122
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Xeon Gold 5122
Intel Xeon Silver 4108 Intel Xeon Silver 4112
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Xeon Silver 4112
Intel Xeon Silver 4108 Intel Xeon E3-1270 v6
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Xeon E3-1270 v6
Intel Xeon Silver 4108 Intel Core i7-7700K
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Core i7-7700K
Intel Xeon Silver 4108 AMD Epyc 7281
Intel Xeon Silver 4108 vs AMD Epyc 7281
Intel Xeon Silver 4108 Intel Xeon E5-2630 v4
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Xeon E5-2630 v4
Intel Xeon Silver 4108 Intel Xeon E5-2603 v4
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Xeon E5-2603 v4
Intel Xeon Silver 4108 Intel Pentium G4520
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Pentium G4520
Intel Xeon Silver 4108 Intel Core i7-8700
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Core i7-8700
Intel Xeon Silver 4108 Intel Xeon E5-2640 v3
Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Xeon E5-2640 v3
Intel Xeon Silver 4208 Intel Xeon Silver 4108
Intel Xeon Silver 4208 vs Intel Xeon Silver 4108
Qualcomm Snapdragon 732G Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 732G vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 695 5G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 695 5G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 690 5G Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 690 5G vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 778G
Samsung Exynos 9611 Qualcomm Snapdragon 720G
Samsung Exynos 9611 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 665 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 665 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 680 4G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 680 4G
Qualcomm Snapdragon 730 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 730 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 660 non LTE
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 660 non LTE

Comments

back to top