Intel Pentium 977
Intel Pentium 977 hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở -- base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 17 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1023 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1066DDR3-1333 và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Sandy Bridge U được cải tiến với 32 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2012
| Tần số | 1.40 GHz |
| Lõi CPU | 2 |
| Chủ đề CPU | 2 |
| Turbo (1 lõi) | -- |
| Turbo ( 2 lõi): | -- |
| Siêu phân luồng | No |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua Intel Pentium 977
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR3-1066DDR3-1333 |
| Bộ nhớ tối đa | 16 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | No |
| Bandwidth | -- |
| PCIe | 2.0 x 16 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR3-1066DDR3-1333 |
| Tên GPU | Intel HD Graphics (Sandy Bridge GT1) |
| Tần số GPU | 0.35 GHz |
| GPU (Turbo) | 1.00 GHz |
| Thế hệ | 6 |
| Phiên bản DirectX | 10.1 |
| Đơn vị thi công | 6 |
| Shader | 48 |
| Bộ nhớ tối đa | 2 GB |
| Tối đa màn hình | 2 |
| Công nghệ | 32 nm |
| Ngày phát hành | Q2/2011 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Sandy Bridge U |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | 2.00 MB |
| Công nghệ | 32 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2012 |
| Ổ cắm | BGA 1023 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 17 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | 100 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Intel Celeron G1610
102 (0%)
Intel Pentium G2020
102 (0%)
MediaTek Helio P70
101 (0%)
Intel Pentium 977
97 (0%)
Intel Pentium 2117U
97 (0%)
Intel Pentium 997
97 (0%)
Intel Pentium 987
97 (0%)
So sánh phổ biến
AMD E-300 vs
Intel Pentium 977
Intel Pentium 977 vs
Intel Pentium 997
Intel Pentium 977 vs
Intel Core i7-10750H
Intel Pentium 977 vs
AMD Ryzen Embedded R1102G
Intel Pentium 977 vs
Intel Core i3-5005U
Intel Pentium 977 vs
AMD A8-5550M
AMD Ryzen 3 1200 vs
Intel Pentium 977
Intel Core i7-9750H vs
Intel Pentium 977
Intel Pentium 977 vs
AMD A10-6700
Qualcomm Snapdragon 8cx Gen. 2 vs
Intel Pentium 977
Intel Core i7-8750H vs
Intel Pentium 977
Intel Pentium 977 vs
Intel Core i5-3570
Intel Pentium 977 vs
AMD Ryzen Threadripper 3990X
Intel Core i7-3537U vs
Intel Pentium 977
Intel Core i5-9300H vs
Intel Pentium 977

