Intel Core i7-6700TE
Intel Core i7-6700TE hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 3.40 GHz base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 35 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1151 Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1600DDR4-2133 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Skylake S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2015
| Tần số | 2.40 GHz |
| Lõi CPU | 4 |
| Chủ đề CPU | 8 |
| Turbo (1 lõi) | 3.40 GHz |
| Turbo ( 4 lõi): | -- |
| Siêu phân luồng | Yes |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua Intel Core i7-6700TE
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR3-1600DDR4-2133 |
| Bộ nhớ tối đa | 64 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | No |
| Bandwidth | -- |
| PCIe | 3.0 x 16 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR3-1600DDR4-2133 |
| Tên GPU | Intel HD Graphics 530 |
| Tần số GPU | 0.35 GHz |
| GPU (Turbo) | 1.00 GHz |
| Thế hệ | 9 |
| Phiên bản DirectX | 12 |
| Đơn vị thi công | 24 |
| Shader | 192 |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Tối đa màn hình | 3 |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q3/2015 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Skylake S |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | 8.00 MB |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q4/2015 |
| Ổ cắm | LGA 1151 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 35 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | -- |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
AMD A8-5500
390 (2%)
AMD A8-5500B
390 (2%)
AMD A8-5600K
390 (2%)
Intel Core i7-6700TE
385 (2%)
Intel Core i3-10100Y
385 (2%)
AMD 3020e
385 (2%)
AMD Athlon Silver 3050e
385 (2%)
So sánh phổ biến
Intel Core i9-10900T vs
Intel Core i7-6700TE
Intel Core i7-6700TE vs
Intel Atom Z3460
Intel Core i3-8100 vs
Intel Core i7-6700TE
Intel Core i7-6700TE vs
AMD Ryzen 5 1600 AF
AMD Ryzen 5 3600 vs
Intel Core i7-6700TE
Intel Core i5-8500T vs
Intel Core i7-6700TE
Intel Core i7-6700TE vs
Intel Core i7-4790K
AMD Phenom II X4 B97 vs
Intel Core i7-6700TE
Intel Core i3-3220 vs
Intel Core i7-6700TE
Intel Core i7-8809G vs
Intel Core i7-6700TE
Intel Core i7-6700TE vs
Intel Core i5-2400
Intel Core i7-6700TE vs
AMD FX-4150
AMD Ryzen Embedded V1605B vs
Intel Core i7-6700TE
AMD Athlon 200GE vs
Intel Core i7-6700TE
Intel Core i7-6700TE vs
Intel Core i7-4510U

