Intel Celeron G3930TE
Intel Celeron G3930TE hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở -- base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 35 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1151 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3L-1600 SO-DIMMDDR4-2133 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 88 °C độ C. Đặc biệt, Kaby Lake được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2017
| Tần số | 2.70 GHz |
| Lõi CPU | 2 |
| Chủ đề CPU | 2 |
| Turbo (1 lõi) | -- |
| Turbo ( 2 lõi): | -- |
| Siêu phân luồng | No |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua Intel Celeron G3930TE
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR3L-1600 SO-DIMMDDR4-2133 |
| Bộ nhớ tối đa | 64 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | Yes |
| Bandwidth | -- |
| PCIe | 3.0 x 16 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR3L-1600 SO-DIMMDDR4-2133 |
| Tên GPU | Intel HD Graphics 610 |
| Tần số GPU | 0.35 GHz |
| GPU (Turbo) | 0.95 GHz |
| Thế hệ | 9.5 |
| Phiên bản DirectX | |
| Đơn vị thi công | 12 |
| Shader | 96 |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Tối đa màn hình | 3 |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q3/2016 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Kaby Lake |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | 2.00 MB |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q2/2017 |
| Ổ cắm | LGA 1151 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 35 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | 88 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
AMD A4-4000
185 (1%)
AMD A4-5150M
185 (1%)
Intel Pentium G3420
185 (1%)
Intel Celeron G3930TE
183 (1%)
Intel Core i7-2617M
183 (1%)
Intel Core i3-2357M
183 (1%)
Intel Pentium Gold 5405U
183 (1%)
So sánh phổ biến
AMD Ryzen 7 5700U vs
Intel Celeron G3930TE
Intel Celeron G3930TE vs
Intel Celeron J4005
Intel Core2 Duo T5900 vs
Intel Celeron G3930TE
AMD Ryzen 5 5600X vs
Intel Celeron G3930TE
Intel Core i5-12400F vs
Intel Celeron G3930TE
Intel Celeron G3930TE vs
Intel Pentium Gold G5420
Intel Pentium 3561Y vs
Intel Celeron G3930TE
Intel Core i7-6800K vs
Intel Celeron G3930TE
Intel Celeron G3930TE vs
AMD Epyc 7713
Samsung S5L8922 vs
Intel Celeron G3930TE
AMD A12-9720P vs
Intel Celeron G3930TE
AMD Ryzen 7 4700G vs
Intel Celeron G3930TE
AMD A8-5500 vs
Intel Celeron G3930TE
Intel Celeron G3930TE vs
Intel Atom C3558R
AMD Ryzen 7 6800U vs
Intel Celeron G3930TE

