Intel Core i7-2617M
Intel Core i7-2617M hoạt động với 2 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 2.60 GHz base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 17 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1023 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1066DDR3-1333 và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Sandy Bridge H được cải tiến với 32 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2011
| Tần số | 1.50 GHz |
| Lõi CPU | 2 |
| Chủ đề CPU | 4 |
| Turbo (1 lõi) | 2.60 GHz |
| Turbo ( 2 lõi): | -- |
| Siêu phân luồng | Yes |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua Intel Core i7-2617M
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR3-1066DDR3-1333 |
| Bộ nhớ tối đa | 8 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | No |
| Bandwidth | -- |
| PCIe | 2.0 x 16 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR3-1066DDR3-1333 |
| Tên GPU | Intel HD Graphics 3000 |
| Tần số GPU | 0.35 GHz |
| GPU (Turbo) | 0.95 GHz |
| Thế hệ | 6 |
| Phiên bản DirectX | 10.1 |
| Đơn vị thi công | 12 |
| Shader | 96 |
| Bộ nhớ tối đa | 2 GB |
| Tối đa màn hình | 2 |
| Công nghệ | 32 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2011 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Sandy Bridge H |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | 4.00 MB |
| Công nghệ | 32 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2011 |
| Ổ cắm | BGA 1023 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 17 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | 100 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
AMD A4-4000
185 (1%)
AMD A4-5150M
185 (1%)
Intel Pentium G3420
185 (1%)
Intel Core i7-2617M
183 (1%)
Intel Celeron G3930TE
183 (1%)
Intel Core i3-2357M
183 (1%)
Intel Pentium Gold 5405U
183 (1%)
So sánh phổ biến
Intel Core i7-2617M vs
Intel Core i7-3610QM
Intel Pentium Gold G5400 vs
Intel Core i7-2617M
AMD Phenom II X4 965 vs
Intel Core i7-2617M
Intel Xeon W-2245 vs
Intel Core i7-2617M
AMD Ryzen Threadripper 1900X vs
Intel Core i7-2617M
Intel Celeron G5900T vs
Intel Core i7-2617M
AMD Ryzen 3 3200G vs
Intel Core i7-2617M
AMD Ryzen 7 2700 vs
Intel Core i7-2617M
AMD Ryzen 7 3700X vs
Intel Core i7-2617M
Intel Pentium N3710 vs
Intel Core i7-2617M
Intel Core i5-6300U vs
Intel Core i7-2617M
AMD Ryzen 7 3700U vs
Intel Core i7-2617M
Intel Core i7-9700 vs
Intel Core i7-2617M
Intel Core i5-6585R vs
Intel Core i7-2617M
Intel Xeon Gold 6208U vs
Intel Core i7-2617M

