Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U

Apple A12X Bionic

Apple A12X Bionic hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.49 GHz base 2.49 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-4266 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, A12 được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2018

Apple A12X Bionic

AMD Ryzen 7 PRO 4750U hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 4.10 GHz base 3.10 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP6 Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-3200 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 12 . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Renoir (Zen 2) được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2020


So sánh chi tiết

1.59 GHz Tần số 1.70 GHz
8 Lõi 8
2.49 GHz Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
2.49 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 3.10 GHz
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi normal
Apple A12X GPU AMD Radeon 7 Graphics (Renoir)
2.49 GHz GPU (Turbo) No turbo
7 nm Công nghệ 7 nm
2.49 GHz GPU (Turbo) No turbo
Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
LPDDR4X-4266 Bộ nhớ DDR4-3200
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC Yes check
8.00 MB L2 Cache --
-- L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 12
7 nm Công nghệ 7 nm
N/A Ổ cắm FP6
15 W TDP 15 W
None Ảo hóa AMD-V, SVM
Q3/2018 Ngày phát hành Q2/2020

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 4750U 1,191 (56%)
56% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 4750U 8,091 (11%)
11% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
57% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 4750U 3,010 (12%)
12% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
64% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 4750U 1,267 (12%)
12% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Apple A12X Bionic 1,131 (53%)
53% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 4750U 1,155 (55%)
55% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Apple A12X Bionic 4,721 (12%)
12% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 4750U 4,863 (13%)
13% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

9% Complete
AMD Ryzen 7 PRO 4750U 1,436 (14%)
14% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

Apple A12X Bionic 713,651 (99%)
99% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Apple A12X Bionic AMD Ryzen 7 PRO 4750U
15 W Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Apple A12X Bionic Apple A14 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A14 Bionic
Apple M1 Apple A12X Bionic
Apple M1 vs Apple A12X Bionic
Apple A12Z Bionic Apple A12X Bionic
Apple A12Z Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A15 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A15 Bionic
Apple A12X Bionic Apple A12 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A12 Bionic
Apple A10X Fusion Apple A12X Bionic
Apple A10X Fusion vs Apple A12X Bionic
Apple A13 Bionic Apple A12X Bionic
Apple A13 Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A9X
Apple A12X Bionic vs Apple A9X
Apple A12X Bionic Qualcomm Snapdragon 865+
Apple A12X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A12X Bionic
Intel Core i7-1065G7 Apple A12X Bionic
Intel Core i7-1065G7 vs Apple A12X Bionic
Apple M1 Pro (10 Core) Apple A12X Bionic
Apple M1 Pro (10 Core) vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Intel Core i5-4400E
Apple A12X Bionic vs Intel Core i5-4400E
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A9
Apple A12X Bionic vs Apple A9
Apple A12X Bionic Intel Core i7-4870HQ
Apple A12X Bionic vs Intel Core i7-4870HQ
Qualcomm Snapdragon 662 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon 662 vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Apple A12X Bionic Intel Core i7-8559U
Apple A12X Bionic vs Intel Core i7-8559U
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 5 2600X
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 5 2600X
Apple A12X Bionic Qualcomm Snapdragon 865
Apple A12X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865
Intel Core i3-8145UE Apple A12X Bionic
Intel Core i3-8145UE vs Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 3700X Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 3700X vs Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 PRO 4750U AMD Ryzen 7 4700U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs AMD Ryzen 7 4700U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i7-10510U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i7-10510U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U AMD Ryzen 7 4800U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs AMD Ryzen 7 4800U
Intel Core i7-1165G7 AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Intel Core i7-1165G7 vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U AMD Ryzen 5 PRO 4650U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs AMD Ryzen 5 PRO 4650U
AMD Ryzen 7 4800H AMD Ryzen 7 PRO 4750U
AMD Ryzen 7 4800H vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple M1 AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple M1 vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U AMD Ryzen 7 Pro 5850U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs AMD Ryzen 7 Pro 5850U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i7-10710U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i7-10710U
AMD Ryzen 7 5700U AMD Ryzen 7 PRO 4750U
AMD Ryzen 7 5700U vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Intel Core i7-10750H AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Intel Core i7-10750H vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 PRO 4750U AMD Ryzen 7 5800U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs AMD Ryzen 7 5800U
Intel Core i5-1135G7 AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Intel Core i5-1135G7 vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U AMD Ryzen 7 PRO 4750G
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs AMD Ryzen 7 PRO 4750G
AMD Ryzen 7 PRO 4750U AMD Ryzen 5 4500U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs AMD Ryzen 5 4500U
Intel Core i5-10210U AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Intel Core i5-10210U vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U AMD Ryzen 7 3700U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs AMD Ryzen 7 3700U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i7-10610U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i7-10610U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i7-10810U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i7-10810U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i7-1065G7
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i7-1065G7
AMD Ryzen 7 PRO 4750U AMD Ryzen 5 4600H
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs AMD Ryzen 5 4600H
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i7-9750H
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i7-9750H
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i7-8565U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i7-8565U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i7-8550U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i7-8550U

Comments

back to top