AMD Ryzen 5 3500C
AMD Ryzen 5 3500C hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 3.70 GHz base 2.50 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP5 Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2666 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 20 . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Picasso (Zen+) được cải tiến với 12 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2020
| Tần số | 2.10 GHz |
| Lõi CPU | 4 |
| Chủ đề CPU | 8 |
| Turbo (1 lõi) | 3.70 GHz |
| Turbo ( 4 lõi): | 2.50 GHz |
| Siêu phân luồng | Yes |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua AMD Ryzen 5 3500C
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR4-2666 |
| Bộ nhớ tối đa | 64 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | Yes |
| Bandwidth | 39.5 GB/s |
| PCIe | 3.0 x 20 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR4-2666 |
| Tên GPU | AMD Radeon Vega 8 Graphics |
| Tần số GPU | 1.20 GHz |
| GPU (Turbo) | No turbo |
| Thế hệ | 8 |
| Phiên bản DirectX | 12 |
| Đơn vị thi công | 8 |
| Shader | 512 |
| Bộ nhớ tối đa | 2 GB |
| Tối đa màn hình | 3 |
| Công nghệ | 12 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2018 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Picasso (Zen+) |
| L2-Cache | 2.00 MB |
| L3-Cache | 4.00 MB |
| Công nghệ | 12 nm |
| Ngày phát hành | Q3/2020 |
| Ổ cắm | FP5 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 15 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | 25 W |
| TDP Down | 12 W |
| Tjunction max | 105 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Intel Core i5-6585R
1,268 (6%)
Intel Xeon E3-1575M v5
1,268 (6%)
Qualcomm Snapdragon 865
1,251 (6%)
AMD Ryzen 5 3500C
1,230 (6%)
AMD Ryzen Embedded R2514
1,230 (6%)
AMD Ryzen 3 PRO 5475U
1,230 (6%)
AMD Ryzen 5 3450U
1,230 (6%)
So sánh phổ biến
AMD Ryzen 5 3500U vs
AMD Ryzen 5 3500C
AMD Ryzen 5 3500C vs
Intel Core i5-10210U
AMD Ryzen 5 3500 vs
AMD Ryzen 5 3500C
AMD Ryzen 5 3500C vs
Intel Core i5-1135G7
Intel Core i3-10110U vs
AMD Ryzen 5 3500C
AMD Ryzen 5 3500C vs
AMD Ryzen 5 PRO 3400GE
Apple A8X vs
AMD Ryzen 5 3500C
AMD Ryzen 5 3500C vs
AMD Ryzen 9 5980HX
Intel Core i7-10700 vs
AMD Ryzen 5 3500C
AMD Ryzen Threadripper 3990X vs
AMD Ryzen 5 3500C
AMD Ryzen 5 3500C vs
Samsung Exynos 7872
AMD Ryzen 5 3500C vs
Samsung Exynos 7270
AMD Ryzen 5 3500C vs
Intel Core i7-8700B
AMD Athlon Silver 3050U vs
AMD Ryzen 5 3500C
AMD Ryzen 5 3500C vs
AMD Ryzen Embedded R1305G

