Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-3330MX vs AMD A10-7300

AMD A4-3330MX

AMD A4-3330MX hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 2.60 GHz base 2.60 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FS1 Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1600 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Llano (K10) được cải tiến với 32 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2011

AMD A4-3330MX

AMD A10-7300 hoạt động với 4 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 3.20 GHz base 2.70 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 19 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FM2+ Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1600 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kaveri (Steamroller) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2014


So sánh chi tiết

2.20 GHz Tần số 1.90 GHz
2 Lõi 4
2.60 GHz Turbo (1 lõi) 3.20 GHz
2.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.70 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
check Yes Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6480G GPU AMD Radeon R6 (Kaveri)
No turbo GPU (Turbo) 0.53 GHz
32 nm Công nghệ 28 nm
No turbo GPU (Turbo) 0.53 GHz
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 2
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3-1600
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
32 nm Công nghệ 28 nm
FS1 Ổ cắm FM2+
45 W TDP 19 W
AMD-V Ảo hóa AMD-V
Q4/2011 Ngày phát hành Q2/2014

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD A10-7300 47 (15%)
15% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A10-7300 140 (1%)
1% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-3330MX 266 (13%)
13% Complete
AMD A10-7300 325 (15%)
15% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-3330MX 497 (1%)
1% Complete
AMD A10-7300 824 (2%)
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-3330MX 214 (2%)
2% Complete
AMD A10-7300 410 (4%)
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A4-3330MX 1,109 (16%)
16% Complete
AMD A10-7300 1,313 (19%)
19% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-3330MX 2,047 (2%)
2% Complete
AMD A10-7300 3,225 (3%)
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD A10-7300 0.52 (19%)
19% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A10-7300 1.76 (3%)
3% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A4-3330MX 1,344 (2%)
2% Complete
AMD A10-7300 3,011 (3%)
3% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD A4-3330MX AMD A10-7300
45 W Max TDP 19 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD A4-3330MX AMD G-T16R
AMD A4-3330MX vs AMD G-T16R
AMD A4-3330MX Intel Pentium G3250T
AMD A4-3330MX vs Intel Pentium G3250T
AMD A4-3330MX AMD A10-7300
AMD A4-3330MX vs AMD A10-7300
Intel Core i5-4590T AMD A4-3330MX
Intel Core i5-4590T vs AMD A4-3330MX
AMD A8-7100 AMD A4-3330MX
AMD A8-7100 vs AMD A4-3330MX
AMD A4-3330MX Intel Core i5-4570S
AMD A4-3330MX vs Intel Core i5-4570S
AMD A4-3330MX Intel Core i7-4600U
AMD A4-3330MX vs Intel Core i7-4600U
AMD A4-3330MX Intel Atom D2550
AMD A4-3330MX vs Intel Atom D2550
AMD A4-3330MX Intel Core i7-4500U
AMD A4-3330MX vs Intel Core i7-4500U
AMD A4-3330MX Intel Core i5-6442EQ
AMD A4-3330MX vs Intel Core i5-6442EQ
Intel Xeon E5-2697 v3 AMD A4-3330MX
Intel Xeon E5-2697 v3 vs AMD A4-3330MX
AMD A4-3330MX Intel Celeron N2820
AMD A4-3330MX vs Intel Celeron N2820
AMD A4-3330MX Intel Core i3-4100U
AMD A4-3330MX vs Intel Core i3-4100U
AMD A4-3330MX Intel Core i5-5575R
AMD A4-3330MX vs Intel Core i5-5575R
Intel Core i5-5350H AMD A4-3330MX
Intel Core i5-5350H vs AMD A4-3330MX
AMD A4-3330MX Intel Core i3-4130T
AMD A4-3330MX vs Intel Core i3-4130T
AMD A4-3330MX Intel Xeon E3-1230 v5
AMD A4-3330MX vs Intel Xeon E3-1230 v5
AMD A4-3310MX AMD A4-3330MX
AMD A4-3310MX vs AMD A4-3330MX
Intel Core i3-4330 AMD A4-3330MX
Intel Core i3-4330 vs AMD A4-3330MX
AMD A4-3330MX AMD A6-1450
AMD A4-3330MX vs AMD A6-1450
Intel Pentium G2020 AMD A4-3330MX
Intel Pentium G2020 vs AMD A4-3330MX
AMD A4-3330MX Intel Celeron N2810
AMD A4-3330MX vs Intel Celeron N2810
AMD FX-8350 AMD A4-3330MX
AMD FX-8350 vs AMD A4-3330MX
AMD A4-3330MX AMD Phenom II X4 B97
AMD A4-3330MX vs AMD Phenom II X4 B97
AMD A4-3330MX Intel Core i3-6300
AMD A4-3330MX vs Intel Core i3-6300
Intel Core i5-4210U AMD A10-7300
Intel Core i5-4210U vs AMD A10-7300
AMD FX-7500 AMD A10-7300
AMD FX-7500 vs AMD A10-7300
Intel Core i5-4200U AMD A10-7300
Intel Core i5-4200U vs AMD A10-7300
AMD A10-7300 Intel Core i5-5200U
AMD A10-7300 vs Intel Core i5-5200U
Intel Core i7-4500U AMD A10-7300
Intel Core i7-4500U vs AMD A10-7300
Intel Core i7-4510U AMD A10-7300
Intel Core i7-4510U vs AMD A10-7300
AMD A8-6410 AMD A10-7300
AMD A8-6410 vs AMD A10-7300
AMD A8-7100 AMD A10-7300
AMD A8-7100 vs AMD A10-7300
AMD A10-5750M AMD A10-7300
AMD A10-5750M vs AMD A10-7300
Intel Core i5-6200U AMD A10-7300
Intel Core i5-6200U vs AMD A10-7300
AMD A10-7300 AMD A10-5745M
AMD A10-7300 vs AMD A10-5745M
Intel Core i3-4030U AMD A10-7300
Intel Core i3-4030U vs AMD A10-7300
Intel Core i7-4700MQ AMD A10-7300
Intel Core i7-4700MQ vs AMD A10-7300
AMD A10-7300 AMD A10-5757M
AMD A10-7300 vs AMD A10-5757M
Intel Core i3-4100M AMD A10-7300
Intel Core i3-4100M vs AMD A10-7300
AMD A6-6310 AMD A10-7300
AMD A6-6310 vs AMD A10-7300
Intel Core i5-3210M AMD A10-7300
Intel Core i5-3210M vs AMD A10-7300
AMD A6-7050B AMD A10-7300
AMD A6-7050B vs AMD A10-7300
Intel Core i7-4770K AMD A10-7300
Intel Core i7-4770K vs AMD A10-7300
AMD Phenom II X6 1100T AMD A10-7300
AMD Phenom II X6 1100T vs AMD A10-7300
AMD A8-3820 AMD A10-7300
AMD A8-3820 vs AMD A10-7300
AMD A10-7300 Intel Core i3-5005U
AMD A10-7300 vs Intel Core i3-5005U
Intel Pentium G3220 AMD A10-7300
Intel Pentium G3220 vs AMD A10-7300
AMD A4-3330MX AMD A10-7300
AMD A4-3330MX vs AMD A10-7300
AMD A10-7300 Intel Celeron N3010
AMD A10-7300 vs Intel Celeron N3010

Comments

back to top