Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 412

MediaTek Dimensity 1100

MediaTek Dimensity 1100 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.00 GHz (2.60 GHz) base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 4 LPDDR4X-2133 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A78 / Cortex-A55 được cải tiến với 6 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2021

MediaTek Dimensity 1100

Qualcomm Snapdragon 412 hoạt động với 453 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở -- base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 LPDDR2-600LPDDR3-600 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A53 được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2015


So sánh chi tiết

2.00 GHz (2.60 GHz) Tần số 1.40 GHz
8 Lõi 453
2.00 GHz (2.60 GHz) Turbo (1 lõi) --
-- Turbo (Tất cả các lõi)
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi normal
ARM Mali-G77 MP9 GPU Qualcomm Adreno 306
No turbo GPU (Turbo) 0.40 GHz
6 nm Công nghệ 28 nm
No turbo GPU (Turbo) 0.40 GHz
12 Phiên bản DirectX 11
1 Tối đa màn hình 0
LPDDR4X-2133 Bộ nhớ LPDDR2-600LPDDR3-600
4 Các kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
-- L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
6 nm Công nghệ 28 nm
N/A Ổ cắm N/A
TDP
None Ảo hóa None
Q1/2021 Ngày phát hành Q3/2015

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

39% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

7% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

5% Complete
0% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

MediaTek Dimensity 1100 634,880 (88%)
88% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 412
Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 870
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 870
MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 888
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 888
MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 865
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 865
MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 860
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 860
MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 732G
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 732G
MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 865 Plus
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 865 Plus
MediaTek Dimensity 1200 MediaTek Dimensity 1100
MediaTek Dimensity 1200 vs MediaTek Dimensity 1100
MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 720G
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 720G
MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 780G
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 780G
Qualcomm Snapdragon 765G MediaTek Dimensity 1100
Qualcomm Snapdragon 765G vs MediaTek Dimensity 1100
Qualcomm Snapdragon 750G MediaTek Dimensity 1100
Qualcomm Snapdragon 750G vs MediaTek Dimensity 1100
MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 855
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 695 5G MediaTek Dimensity 1100
Qualcomm Snapdragon 695 5G vs MediaTek Dimensity 1100
MediaTek Dimensity 1100 Qualcomm Snapdragon 730G
MediaTek Dimensity 1100 vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 662 MediaTek Dimensity 1100
Qualcomm Snapdragon 662 vs MediaTek Dimensity 1100
Intel Core i3-10100F Qualcomm Snapdragon 412
Intel Core i3-10100F vs Qualcomm Snapdragon 412
Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) Qualcomm Snapdragon 412
Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) vs Qualcomm Snapdragon 412
Qualcomm Snapdragon 412 Qualcomm Snapdragon 670
Qualcomm Snapdragon 412 vs Qualcomm Snapdragon 670
Qualcomm Snapdragon 412 Intel Pentium Gold 4417U
Qualcomm Snapdragon 412 vs Intel Pentium Gold 4417U
Qualcomm Snapdragon 412 AMD Ryzen 7 1800X
Qualcomm Snapdragon 412 vs AMD Ryzen 7 1800X
Qualcomm Snapdragon 412 Intel Core i3-2102
Qualcomm Snapdragon 412 vs Intel Core i3-2102
Intel Core i3-2312M Qualcomm Snapdragon 412
Intel Core i3-2312M vs Qualcomm Snapdragon 412
Intel Core i7-3667U Qualcomm Snapdragon 412
Intel Core i7-3667U vs Qualcomm Snapdragon 412
Intel Core i7-2629M Qualcomm Snapdragon 412
Intel Core i7-2629M vs Qualcomm Snapdragon 412
Intel Core i3-7100T Qualcomm Snapdragon 412
Intel Core i3-7100T vs Qualcomm Snapdragon 412
Intel Atom x5-Z8300 Qualcomm Snapdragon 412
Intel Atom x5-Z8300 vs Qualcomm Snapdragon 412
AMD Ryzen 5 3500U Qualcomm Snapdragon 412
AMD Ryzen 5 3500U vs Qualcomm Snapdragon 412
Qualcomm Snapdragon 412 Intel Core i5-5575R
Qualcomm Snapdragon 412 vs Intel Core i5-5575R
Intel Core i5-3470 Qualcomm Snapdragon 412
Intel Core i5-3470 vs Qualcomm Snapdragon 412
Qualcomm Snapdragon 412 Intel Core i5-4300M
Qualcomm Snapdragon 412 vs Intel Core i5-4300M

Comments

back to top