Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon Silver 4215 vs Qualcomm Snapdragon 765G

Intel Xeon Silver 4215

Intel Xeon Silver 4215 hoạt động với 8 lõi và 16 luồng CPU. Nó chạy ở 3.50 GHz base 2.70 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 85 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 3647 Phiên bản này bao gồm 11.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 6 DDR4-2400 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 48 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cascade Lake được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2019

Intel Xeon Silver 4215

Qualcomm Snapdragon 765G hoạt động với 8 lõi và 16 luồng CPU. Nó chạy ở 2.40 GHz base 1.80 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 5 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm 2.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4-3733 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 475 được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2020


So sánh chi tiết

2.50 GHz Tần số 2.40 GHz
8 Lõi 8
3.50 GHz Turbo (1 lõi) 2.40 GHz
2.70 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.80 GHz
check Yes Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
no iGPU GPU Qualcomm Adreno 620
No turbo GPU (Turbo) No turbo
14 nm Công nghệ 7 nm
No turbo GPU (Turbo) No turbo
Phiên bản DirectX 12.1
Tối đa màn hình 2
DDR4-2400 Bộ nhớ LPDDR4-3733
6 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC No uncheck
-- L2 Cache --
11.00 MB L3 Cache 2.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
48 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 7 nm
LGA 3647 Ổ cắm N/A
85 W TDP 5 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q2/2019 Ngày phát hành Q3/2020

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
28% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
3% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

0% Complete
Qualcomm Snapdragon 765G 320,205 (45%)
45% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon Silver 4215 15,226 (14%)
14% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Xeon Silver 4215 Qualcomm Snapdragon 765G
85 W Max TDP 5 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Xeon Silver 4215 Intel Xeon Silver 4215R
Intel Xeon Silver 4215 vs Intel Xeon Silver 4215R
Intel Xeon Silver 4214 Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon Silver 4214 vs Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon Silver 4215 Intel Xeon Gold 5217
Intel Xeon Silver 4215 vs Intel Xeon Gold 5217
Intel Xeon Gold 6244 Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon Gold 6244 vs Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon Silver 4215 Intel Xeon Silver 4210
Intel Xeon Silver 4215 vs Intel Xeon Silver 4210
Intel Xeon Silver 4215 Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Xeon Silver 4215 vs Intel Xeon E5-2630 v2
Intel Xeon Silver 4215 Intel Xeon Silver 4216
Intel Xeon Silver 4215 vs Intel Xeon Silver 4216
Intel Xeon Silver 4214R Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon Silver 4214R vs Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon Silver 4215 Intel Xeon Silver 4210R
Intel Xeon Silver 4215 vs Intel Xeon Silver 4210R
Intel Xeon Gold 5218 Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon Gold 5218 vs Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon Gold 6238M Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon Gold 6238M vs Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon Silver 4215 Intel Xeon E-2246G
Intel Xeon Silver 4215 vs Intel Xeon E-2246G
Intel Xeon Silver 4215 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Silver 4215 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon E5-2667 v3 Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon E5-2667 v3 vs Intel Xeon Silver 4215
Intel Xeon Silver 4215 Intel Xeon E5-2643 v3
Intel Xeon Silver 4215 vs Intel Xeon E5-2643 v3
Qualcomm Snapdragon 765G Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 765G vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 765G Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 765G vs Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 835 Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 835 vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 765G Samsung Exynos 9825
Qualcomm Snapdragon 765G vs Samsung Exynos 9825
Qualcomm Snapdragon 765G Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 765G vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 765G HiSilicon Kirin 980
Qualcomm Snapdragon 765G vs HiSilicon Kirin 980
Qualcomm Snapdragon 730G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 730G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 732G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 732G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 695 5G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 695 5G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 870 Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 870 vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 690 5G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 690 5G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 778G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 778G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 765G

Comments

back to top