Intel Xeon E-2324G
Intel Xeon E-2324G hoạt động với 4 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 4.60 GHz base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 65 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU LGA 1200 Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-3200 và các tính năng của 4.0 PCIe Gen 20 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Rocket Lake S được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2021
| Tần số | 3.10 GHz |
| Lõi CPU | 4 |
| Chủ đề CPU | 4 |
| Turbo (1 lõi) | 4.60 GHz |
| Turbo ( 4 lõi): | -- |
| Siêu phân luồng | No |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua Intel Xeon E-2324G
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR4-3200 |
| Bộ nhớ tối đa | 128 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | Yes |
| Bandwidth | -- |
| PCIe | 4.0 x 20 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR4-3200 |
| Tên GPU | Intel UHD Graphics P750 |
| Tần số GPU | 0.35 GHz |
| GPU (Turbo) | 1.30 GHz |
| Thế hệ | 12 |
| Phiên bản DirectX | 12 |
| Đơn vị thi công | 64 |
| Shader | 256 |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Tối đa màn hình | 3 |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q2/2021 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Rocket Lake S |
| L2-Cache | 2.00 MB |
| L3-Cache | 8.00 MB |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q3/2021 |
| Ổ cắm | LGA 1200 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 65 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | 100 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Apple A13 Bionic
692 (3%)
Intel Xeon W-11865MRE
692 (3%)
Intel Xeon W-10885M
668 (3%)
Intel Xeon E-2324G
667 (3%)
Intel Xeon E-2388G
667 (3%)
Intel Xeon E-2378G
667 (3%)
Intel Xeon E-2374G
667 (3%)
So sánh phổ biến
Intel Xeon E-2324G vs
Intel Xeon E-2224
Intel Xeon E-2324G vs
Intel Xeon E-2224G
Intel Xeon E-2324G vs
Intel Xeon E-2314
Intel Xeon E-2334 vs
Intel Xeon E-2324G
Intel Xeon E-2324G vs
Intel Core i3-6300
Intel Xeon E-2324G vs
Intel Core i7-10850H
Intel Xeon E-2324G vs
AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i5-10400 vs
Intel Xeon E-2324G
AMD Ryzen 5 5600G vs
Intel Xeon E-2324G
Intel Xeon E-2324G vs
AMD FX-6300
Intel Core i9-12900KF vs
Intel Xeon E-2324G
Intel Core i3-9100 vs
Intel Xeon E-2324G
Intel Core i5-4590 vs
Intel Xeon E-2324G
Intel Core i3-10105F vs
Intel Xeon E-2324G
Intel Xeon E-2324G vs
Intel Core i5-6400

