Intel Core i7-3920XM
Intel Core i7-3920XM hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 3.80 GHz base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 55 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU PGA 988 Phiên bản này bao gồm 8.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Ivy Bridge H được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2012
| Tần số | 2.90 GHz |
| Lõi CPU | 4 |
| Chủ đề CPU | 8 |
| Turbo (1 lõi) | 3.80 GHz |
| Turbo ( 4 lõi): | -- |
| Siêu phân luồng | Yes |
| Ép xung | Yes |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua Intel Core i7-3920XM
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | No |
| Bandwidth | -- |
| PCIe | 3.0 x 16 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM |
| Tên GPU | Intel HD Graphics 4000 |
| Tần số GPU | 0.65 GHz |
| GPU (Turbo) | 1.30 GHz |
| Thế hệ | 7 |
| Phiên bản DirectX | 11.0 |
| Đơn vị thi công | 16 |
| Shader | 128 |
| Bộ nhớ tối đa | 2 GB |
| Tối đa màn hình | 3 |
| Công nghệ | 22 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2011 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Ivy Bridge H |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | 8.00 MB |
| Công nghệ | 22 nm |
| Ngày phát hành | Q2/2012 |
| Ổ cắm | PGA 988 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 55 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | 105 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Intel Pentium Gold G7400
346 (2%)
Intel Pentium Gold G7400E
346 (2%)
Intel Pentium Gold G7400T
346 (2%)
Intel Core i7-3920XM
334 (2%)
Intel Core i7-3840QM
334 (2%)
Intel Core i7-3740QM
334 (2%)
Intel Core i7-3540M
334 (2%)
So sánh phổ biến
Intel Core i5-3230M vs
Intel Core i7-3920XM
AMD Ryzen 5 2600 vs
Intel Core i7-3920XM
Intel Core i7-3630QM vs
Intel Core i7-3920XM
AMD A4-4300M vs
Intel Core i7-3920XM
AMD Ryzen 5 3600 vs
Intel Core i7-3920XM
Intel Core i7-3920XM vs
Intel Core i7-7700K
AMD Ryzen 7 3700X vs
Intel Core i7-3920XM
AMD Ryzen 5 3600X vs
Intel Core i7-3920XM
Intel Core i7-3920XM vs
Intel Core i7-2960XM
Intel Core i5-3330 vs
Intel Core i7-3920XM
Intel Core i7-3520M vs
Intel Core i7-3920XM
Intel Core i7-3920XM vs
Intel Core i7-4700MQ
Intel Celeron N2815 vs
Intel Core i7-3920XM
Intel Core i7-1068G7 vs
Intel Core i7-3920XM
Intel Core i7-3920XM vs
Qualcomm Snapdragon 439

