Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i7-3740QM vs AMD FX-9800P

Intel Core i7-3740QM

Intel Core i7-3740QM hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 3.70 GHz base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU PGA 988 Phiên bản này bao gồm 6.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 16 . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Ivy Bridge H được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2012

Intel Core i7-3740QM

AMD FX-9800P hoạt động với 4 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 3.60 GHz base 3.10 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU FP4 Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-1866 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 90 °C độ C. Đặc biệt, Excavator (Bristol Ridge) được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ AMD-V . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q2/2016


So sánh chi tiết

2.70 GHz Tần số 2.70 GHz
4 Lõi 4
3.70 GHz Turbo (1 lõi) 3.60 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 3.10 GHz
check Yes Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics 4000 GPU AMD Radeon R7 - 512 (Bristol Ridge)
1.30 GHz GPU (Turbo) No turbo
22 nm Công nghệ 28 nm
1.30 GHz GPU (Turbo) No turbo
11.0 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình 2
DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-1866
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache 2.00 MB
6.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 28 nm
PGA 988 Ổ cắm FP4
45 W TDP 15 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q3/2012 Ngày phát hành Q2/2016

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD FX-9800P 81 (23%)
23% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD FX-9800P 238 (2%)
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD FX-9800P 479 (21%)
21% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD FX-9800P 1,289 (3%)
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

3% Complete
AMD FX-9800P 783 (4%)
4% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Intel Core i7-3740QM AMD FX-9800P
45 W Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Intel Core i7-3740QM Intel Core i5-3320M
Intel Core i7-3740QM vs Intel Core i5-3320M
Intel Core i7-2670QM Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-2670QM vs Intel Core i7-3740QM
Intel Core i3-2120 Intel Core i7-3740QM
Intel Core i3-2120 vs Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-3740QM Intel Core i7-9750H
Intel Core i7-3740QM vs Intel Core i7-9750H
Intel Core i7-3940XM Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-3940XM vs Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-3770K Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-3770K vs Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-3740QM Intel Core i5-6300U
Intel Core i7-3740QM vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i7-3740QM Intel Core i7-4600M
Intel Core i7-3740QM vs Intel Core i7-4600M
AMD Ryzen 7 3700U Intel Core i7-3740QM
AMD Ryzen 7 3700U vs Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-3520M Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-3520M vs Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-3740QM Intel Xeon W-3245
Intel Core i7-3740QM vs Intel Xeon W-3245
Intel Core i7-3740QM Intel Core i5-3230M
Intel Core i7-3740QM vs Intel Core i5-3230M
Intel Core i7-3740QM Intel Core i5-4202Y
Intel Core i7-3740QM vs Intel Core i5-4202Y
Intel Core i5-3210M Intel Core i7-3740QM
Intel Core i5-3210M vs Intel Core i7-3740QM
Intel Core i5-5257U Intel Core i7-3740QM
Intel Core i5-5257U vs Intel Core i7-3740QM
Intel Core i5-10400H Intel Core i7-3740QM
Intel Core i5-10400H vs Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-3740QM AMD A6-9225
Intel Core i7-3740QM vs AMD A6-9225
Intel Core i7-3740QM AMD FX-8320E
Intel Core i7-3740QM vs AMD FX-8320E
Intel Core i7-10700K Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-10700K vs Intel Core i7-3740QM
Intel Core i3-3250 Intel Core i7-3740QM
Intel Core i3-3250 vs Intel Core i7-3740QM
AMD Ryzen Threadripper 2990WX Intel Core i7-3740QM
AMD Ryzen Threadripper 2990WX vs Intel Core i7-3740QM
Intel Pentium Gold G6520 Intel Core i7-3740QM
Intel Pentium Gold G6520 vs Intel Core i7-3740QM
Intel Core i7-3740QM Intel Core i7-8086K
Intel Core i7-3740QM vs Intel Core i7-8086K
Intel Atom x5-Z8300 Intel Core i7-3740QM
Intel Atom x5-Z8300 vs Intel Core i7-3740QM
Intel Pentium Silver J5005 Intel Core i7-3740QM
Intel Pentium Silver J5005 vs Intel Core i7-3740QM
AMD FX-9800P Intel Core i7-970
AMD FX-9800P vs Intel Core i7-970
AMD FX-9800P Intel Celeron J4125
AMD FX-9800P vs Intel Celeron J4125
MediaTek MT8167A AMD FX-9800P
MediaTek MT8167A vs AMD FX-9800P
Intel Core i7-3740QM AMD FX-9800P
Intel Core i7-3740QM vs AMD FX-9800P
AMD FX-9800P Intel Core i7-960
AMD FX-9800P vs Intel Core i7-960
AMD FX-9800P Intel Core i5-10210U
AMD FX-9800P vs Intel Core i5-10210U
AMD Ryzen 3 2300U AMD FX-9800P
AMD Ryzen 3 2300U vs AMD FX-9800P
MediaTek MT8163V/B AMD FX-9800P
MediaTek MT8163V/B vs AMD FX-9800P
Intel Celeron N5105 AMD FX-9800P
Intel Celeron N5105 vs AMD FX-9800P
AMD FX-9800P Intel Celeron J3455
AMD FX-9800P vs Intel Celeron J3455
MediaTek MT6738 AMD FX-9800P
MediaTek MT6738 vs AMD FX-9800P
Intel Xeon D-1602 AMD FX-9800P
Intel Xeon D-1602 vs AMD FX-9800P
AMD FX-9800P Intel Core i3-8100
AMD FX-9800P vs Intel Core i3-8100
AMD FX-9800P Apple M1 Ultra (64-GPU)
AMD FX-9800P vs Apple M1 Ultra (64-GPU)
AMD FX-9800P Intel Core i3-4170T
AMD FX-9800P vs Intel Core i3-4170T

Comments

back to top