Intel Core i3-6157U
Intel Core i3-6157U hoạt động với 2 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở -- base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 28 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1356 Phiên bản này bao gồm 3.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3L-1600 SO-DIMMDDR4-2133LPDDR3-1866 và các tính năng của 3.0 PCIe Gen 12 . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Skylake U được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2016
| Tần số | 2.40 GHz |
| Lõi CPU | 2 |
| Chủ đề CPU | 4 |
| Turbo (1 lõi) | -- |
| Turbo ( 2 lõi): | -- |
| Siêu phân luồng | Yes |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | normal |
Nơi để mua?
Mua Intel Core i3-6157U
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR3L-1600 SO-DIMMDDR4-2133LPDDR3-1866 |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | No |
| Bandwidth | -- |
| PCIe | 3.0 x 12 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR3L-1600 SO-DIMMDDR4-2133LPDDR3-1866 |
| Tên GPU | Intel Iris Graphics 550 |
| Tần số GPU | 0.30 GHz |
| GPU (Turbo) | 1.00 GHz |
| Thế hệ | 9 |
| Phiên bản DirectX | 12 |
| Đơn vị thi công | 48 |
| Shader | 384 |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Tối đa màn hình | 3 |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q3/2015 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Skylake U |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | 3.00 MB |
| Công nghệ | 14 nm |
| Ngày phát hành | Q3/2016 |
| Ổ cắm | BGA 1356 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | 28 W |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | 23 W |
| Tjunction max | 100 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
AMD A12-9700P
783 (4%)
AMD A12-9720P
783 (4%)
AMD FX-9800P
783 (4%)
Intel Core i3-6157U
769 (4%)
Intel Core i5-13600
769 (4%)
Intel Core i9-13900
769 (4%)
Intel Core i5-13600K
769 (4%)
So sánh phổ biến
Intel Core i3-6157U vs
Intel Celeron J4115
Intel Core i3-6157U vs
Intel Celeron J4125
Intel Core m3-8100Y vs
Intel Core i3-6157U
Intel Celeron N4100 vs
Intel Core i3-6157U
Intel Core i3-1005G1 vs
Intel Core i3-6157U
Intel Core i3-6157U vs
Intel Celeron N5100
Intel Celeron N4120 vs
Intel Core i3-6157U
Intel Core i5-7267U vs
Intel Core i3-6157U
Intel Core i3-6157U vs
Intel Celeron J4105
Intel Core i3-6157U vs
Intel Celeron N4000
Intel Core i5-5257U vs
Intel Core i3-6157U
AMD Ryzen 5 4500U vs
Intel Core i3-6157U
AMD Ryzen 3 3200U vs
Intel Core i3-6157U
Intel Pentium 2117U vs
Intel Core i3-6157U
Intel Core m7-6Y75 vs
Intel Core i3-6157U

