HiSilicon Kirin 928
HiSilicon Kirin 928 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.00 GHz base 1.30 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR3-1600 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A15 / Cortex-A7 được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2014
| Tần số | 2.00 GHz |
| Lõi CPU | 8 |
| Chủ đề CPU | 8 |
| Turbo (1 lõi) | 2.00 GHz |
| Turbo ( 8 lõi): | 1.30 GHz |
| Siêu phân luồng | No |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | hybrid (big.LITTLE) |
Nơi để mua?
Mua HiSilicon Kirin 928
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | LPDDR3-1600 |
| Bộ nhớ tối đa | |
| Các kênh bộ nhớ | 2 |
| ECC | No |
| Bandwidth | -- |
| PCIe |
Mã hóa
| AES-NI | No |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | LPDDR3-1600 |
| Tên GPU | ARM Mali-T628 MP4 |
| Tần số GPU | 0.60 GHz |
| GPU (Turbo) | 0.60 GHz |
| Thế hệ | Midgard 2 |
| Phiên bản DirectX | 11 |
| Đơn vị thi công | 4 |
| Shader | 64 |
| Bộ nhớ tối đa | -- |
| Tối đa màn hình | 1 |
| Công nghệ | 28 nm |
| Ngày phát hành | Q4/2012 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | ARMv7-A32 (32 bit) |
| Ngành kiến trúc | Cortex-A15 / Cortex-A7 |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | -- |
| Công nghệ | 28 nm |
| Ngày phát hành | Q3/2014 |
| Ổ cắm | N/A |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | |
| TDP (PL2) | -- |
| TDP Up | -- |
| TDP Down | -- |
| Tjunction max | -- |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Intel Celeron 1019Y
78 (0%)
Intel Celeron 847
78 (0%)
Intel Pentium 957
78 (0%)
HiSilicon Kirin 928
78 (0%)
Samsung Exynos 7885
77 (0%)
MediaTek Helio P25
69 (0%)
Apple A6
69 (0%)
So sánh phổ biến
Apple M1 vs
HiSilicon Kirin 928
Intel Core i7-1165G7 vs
HiSilicon Kirin 928
HiSilicon Kirin 928 vs
Intel Core i7-3517UE
HiSilicon Kirin 928 vs
Intel Core i7-5750HQ
HiSilicon Kirin 928 vs
MediaTek Dimensity 1100
HiSilicon Kirin 928 vs
Intel Core i5-10400T
Qualcomm Snapdragon 662 vs
HiSilicon Kirin 928
HiSilicon Kirin 928 vs
Intel Core i3-4010Y
HiSilicon Kirin 928 vs
Intel Core i5-4200M
AMD Ryzen 5 1600X vs
HiSilicon Kirin 928
HiSilicon Kirin 928 vs
Intel Xeon Gold 6222
HiSilicon Kirin 928 vs
Intel Core i3-7100E
HiSilicon Kirin 928 vs
Intel Core i5-4220Y
AMD Ryzen 5 1400 vs
HiSilicon Kirin 928
HiSilicon Kirin 928 vs
Intel Core i7-5775C

