Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Apple A9 vs Qualcomm Snapdragon 750G

Apple A9

Apple A9 hoạt động với 2 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở No turbo base No turbo tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 5 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm 4.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 1 LPDDR4-3200 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, A9 được cải tiến với 16 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2015

Apple A9

Qualcomm Snapdragon 750G hoạt động với 8 lõi và 2 luồng CPU. Nó chạy ở 2.20 GHz base 2.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-2133 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 570 được cải tiến với 8 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2020


So sánh chi tiết

1.85 GHz Tần số 1.80 GHz
2 Lõi 8
No turbo Turbo (1 lõi) 2.20 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 2.20 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Apple A9 GPU Qualcomm Adreno 619
No turbo GPU (Turbo) No turbo
16 nm Công nghệ 8 nm
No turbo GPU (Turbo) No turbo
Phiên bản DirectX 12.1
1 Tối đa màn hình 2
LPDDR4-3200 Bộ nhớ LPDDR4X-2133
1 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
3.00 MB L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
16 nm Công nghệ 8 nm
N/A Ổ cắm N/A
5 W TDP
None Ảo hóa None
Q3/2015 Ngày phát hành Q4/2020

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Apple A9 562 (27%)
27% Complete
30% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Apple A9 1,025 (3%)
3% Complete
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

Apple A9 251 (2%)
2% Complete
5% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

Apple A9 172,164 (24%)
24% Complete
Qualcomm Snapdragon 750G 332,617 (46%)
46% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Apple A9 Qualcomm Snapdragon 750G
5 W Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

Apple A14 Bionic Apple A9
Apple A14 Bionic vs Apple A9
Apple A12 Bionic Apple A9
Apple A12 Bionic vs Apple A9
Apple A13 Bionic Apple A9
Apple A13 Bionic vs Apple A9
Apple A8X Apple A9
Apple A8X vs Apple A9
Apple A9 Apple A10 Fusion
Apple A9 vs Apple A10 Fusion
Apple A9 Apple A8
Apple A9 vs Apple A8
Apple A9 Apple A9X
Apple A9 vs Apple A9X
Apple A11 Bionic Apple A9
Apple A11 Bionic vs Apple A9
Apple M1 Apple A9
Apple M1 vs Apple A9
Apple A7 Apple A9
Apple A7 vs Apple A9
Qualcomm Snapdragon 662 Apple A9
Qualcomm Snapdragon 662 vs Apple A9
Qualcomm Snapdragon 450 Apple A9
Qualcomm Snapdragon 450 vs Apple A9
Apple A9 Qualcomm Snapdragon 750G
Apple A9 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Apple A9 Qualcomm Snapdragon 730
Apple A9 vs Qualcomm Snapdragon 730
Apple A12Z Bionic Apple A9
Apple A12Z Bionic vs Apple A9
Apple A9 HiSilicon Kirin 710
Apple A9 vs HiSilicon Kirin 710
Qualcomm Snapdragon 865+ Apple A9
Qualcomm Snapdragon 865+ vs Apple A9
Apple A10X Fusion Apple A9
Apple A10X Fusion vs Apple A9
Apple A9 Qualcomm Snapdragon 810
Apple A9 vs Qualcomm Snapdragon 810
Apple A9 Intel Core i5-5200U
Apple A9 vs Intel Core i5-5200U
Apple A9 Qualcomm Snapdragon 820
Apple A9 vs Qualcomm Snapdragon 820
Apple A12X Bionic Apple A9
Apple A12X Bionic vs Apple A9
Qualcomm Snapdragon 730G Apple A9
Qualcomm Snapdragon 730G vs Apple A9
HiSilicon Kirin 810 Apple A9
HiSilicon Kirin 810 vs Apple A9
Apple A9 Samsung Exynos 9611
Apple A9 vs Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 750G MediaTek Dimensity 1200
Qualcomm Snapdragon 750G vs MediaTek Dimensity 1200
Qualcomm Snapdragon 750G HiSilicon Kirin 710
Qualcomm Snapdragon 750G vs HiSilicon Kirin 710
Samsung Exynos 9611 Qualcomm Snapdragon 750G
Samsung Exynos 9611 vs Qualcomm Snapdragon 750G
HiSilicon Kirin 980 Qualcomm Snapdragon 750G
HiSilicon Kirin 980 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Samsung Exynos 9825
Qualcomm Snapdragon 750G vs Samsung Exynos 9825
Qualcomm Snapdragon 870 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 870 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Samsung Exynos 980
Qualcomm Snapdragon 750G vs Samsung Exynos 980
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 865
Samsung Exynos 2100 Qualcomm Snapdragon 750G
Samsung Exynos 2100 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 820
HiSilicon Kirin 970 Qualcomm Snapdragon 750G
HiSilicon Kirin 970 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 636 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 636 vs Qualcomm Snapdragon 750G

Comments

back to top