Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

MediaTek Helio G96 vs Qualcomm Snapdragon 750G

MediaTek Helio G96

MediaTek Helio G96 hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.05 GHz base 2.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-2133 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A76 / Cortex-A55 được cải tiến với 12 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2021

MediaTek Helio G96

Qualcomm Snapdragon 750G hoạt động với 8 lõi và 8 luồng CPU. Nó chạy ở 2.20 GHz base 2.20 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-2133 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Kryo 570 được cải tiến với 8 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2020


So sánh chi tiết

2.00 GHz Tần số 1.80 GHz
8 Lõi 8
2.05 GHz Turbo (1 lõi) 2.20 GHz
2.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.20 GHz
uncheck No Siêu phân luồng No
uncheck No Ép xung No uncheck
hybrid (big.LITTLE) Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
ARM Mali-G57 MP2 GPU Qualcomm Adreno 619
No turbo GPU (Turbo) No turbo
12 nm Công nghệ 8 nm
No turbo GPU (Turbo) No turbo
12 Phiên bản DirectX 12.1
2 Tối đa màn hình 2
LPDDR4X-2133 Bộ nhớ LPDDR4X-2133
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC No uncheck
-- L2 Cache --
-- L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
12 nm Công nghệ 8 nm
N/A Ổ cắm N/A
TDP
None Ảo hóa None
Q3/2021 Ngày phát hành Q4/2020

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

MediaTek Helio G96 521 (25%)
25% Complete
30% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

MediaTek Helio G96 1,640 (4%)
4% Complete
5% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
5% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

0% Complete
Qualcomm Snapdragon 750G 332,617 (46%)
46% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

MediaTek Helio G96 Qualcomm Snapdragon 750G
Max TDP
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

MediaTek Helio G96 MediaTek Dimensity 810
MediaTek Helio G96 vs MediaTek Dimensity 810
MediaTek Helio G96 Qualcomm Snapdragon 750G
MediaTek Helio G96 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 835 MediaTek Helio G96
Qualcomm Snapdragon 835 vs MediaTek Helio G96
Qualcomm Snapdragon 662 MediaTek Helio G96
Qualcomm Snapdragon 662 vs MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G90 MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G90 vs MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G96 Qualcomm Snapdragon 865
MediaTek Helio G96 vs Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 480 5G MediaTek Helio G96
Qualcomm Snapdragon 480 5G vs MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G95 MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G95 vs MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G96 Qualcomm Snapdragon 765
MediaTek Helio G96 vs Qualcomm Snapdragon 765
Qualcomm Snapdragon 636 MediaTek Helio G96
Qualcomm Snapdragon 636 vs MediaTek Helio G96
Intel Core i5-1155G7 MediaTek Helio G96
Intel Core i5-1155G7 vs MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G96 Intel Core i7-7500U
MediaTek Helio G96 vs Intel Core i7-7500U
MediaTek Helio G88 MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G88 vs MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G96 Intel Core i5-4402EC
MediaTek Helio G96 vs Intel Core i5-4402EC
MediaTek Helio G96 Intel Core i5-7500
MediaTek Helio G96 vs Intel Core i5-7500
AMD A6-5350M MediaTek Helio G96
AMD A6-5350M vs MediaTek Helio G96
Intel Xeon E5-2695 v3 MediaTek Helio G96
Intel Xeon E5-2695 v3 vs MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G96 Intel Xeon W-2275
MediaTek Helio G96 vs Intel Xeon W-2275
Qualcomm Snapdragon 732G MediaTek Helio G96
Qualcomm Snapdragon 732G vs MediaTek Helio G96
Intel Xeon E5-2660 v3 MediaTek Helio G96
Intel Xeon E5-2660 v3 vs MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G96 AMD Ryzen 7 3700C
MediaTek Helio G96 vs AMD Ryzen 7 3700C
Qualcomm Snapdragon 678 MediaTek Helio G96
Qualcomm Snapdragon 678 vs MediaTek Helio G96
MediaTek Helio G96 AMD Epyc 7351
MediaTek Helio G96 vs AMD Epyc 7351
MediaTek Helio G96 Qualcomm Snapdragon 850
MediaTek Helio G96 vs Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 450 MediaTek Helio G96
Qualcomm Snapdragon 450 vs MediaTek Helio G96
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 765G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 732G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 845
Qualcomm Snapdragon 720G Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 720G vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 730G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 888 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 888 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 690 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 730
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 750G MediaTek Dimensity 1200
Qualcomm Snapdragon 750G vs MediaTek Dimensity 1200
Qualcomm Snapdragon 750G HiSilicon Kirin 710
Qualcomm Snapdragon 750G vs HiSilicon Kirin 710
Samsung Exynos 9611 Qualcomm Snapdragon 750G
Samsung Exynos 9611 vs Qualcomm Snapdragon 750G
HiSilicon Kirin 980 Qualcomm Snapdragon 750G
HiSilicon Kirin 980 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Samsung Exynos 9825
Qualcomm Snapdragon 750G vs Samsung Exynos 9825
Qualcomm Snapdragon 870 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 870 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Samsung Exynos 980
Qualcomm Snapdragon 750G vs Samsung Exynos 980
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 865
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 865
Samsung Exynos 2100 Qualcomm Snapdragon 750G
Samsung Exynos 2100 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 820
HiSilicon Kirin 970 Qualcomm Snapdragon 750G
HiSilicon Kirin 970 vs Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 778G
Qualcomm Snapdragon 636 Qualcomm Snapdragon 750G
Qualcomm Snapdragon 636 vs Qualcomm Snapdragon 750G

Comments

back to top