Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Ryzen 7 3700X vs Apple A12X Bionic

AMD Ryzen 7 3700X

AMD Ryzen 7 3700X hoạt động với 8 lõi và 16 luồng CPU. Nó chạy ở 4.40 GHz base 4.00 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 65 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU AM4 Phiên bản này bao gồm 32.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-3200 và các tính năng của 4.0 PCIe Gen 20 . Tjunction giữ dưới 95 °C độ C. Đặc biệt, Matisse (Zen 2) được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2019

AMD Ryzen 7 3700X

Apple A12X Bionic hoạt động với 8 lõi và 16 luồng CPU. Nó chạy ở 2.49 GHz base 2.49 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 LPDDR4X-4266 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, A12 được cải tiến với 7 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2018


So sánh chi tiết

3.60 GHz Tần số 1.59 GHz
8 Lõi 8
4.40 GHz Turbo (1 lõi) 2.49 GHz
4.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.49 GHz
check Yes Siêu phân luồng No
check Yes Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
no iGPU GPU Apple A12X
No turbo GPU (Turbo) 2.49 GHz
7 nm Công nghệ 7 nm
No turbo GPU (Turbo) 2.49 GHz
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình 2
DDR4-3200 Bộ nhớ LPDDR4X-4266
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC No uncheck
-- L2 Cache 8.00 MB
32.00 MB L3 Cache --
4.0 Phiên bản PCIe
20 PCIe lanes
7 nm Công nghệ 7 nm
AM4 Ổ cắm N/A
65 W TDP 15 W
AMD-V, SVM Ảo hóa None
Q3/2019 Ngày phát hành Q3/2018

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 7 3700X 1,302 (61%)
61% Complete
0% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 7 3700X 12,358 (17%)
17% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 7 3700X 509 (61%)
61% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 7 3700X 4,838 (20%)
20% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 7 3700X 212 (69%)
69% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 7 3700X 2,118 (20%)
20% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 7 3700X 1,260 (60%)
60% Complete
Apple A12X Bionic 1,131 (53%)
53% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 7 3700X 8,736 (23%)
23% Complete
Apple A12X Bionic 4,721 (12%)
12% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
9% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Không thể so sánh trực tiếp các thiết bị nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

0% Complete
Apple A12X Bionic 713,651 (99%)
99% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

AMD Ryzen 7 3700X 160.81 (8%)
8% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD Ryzen 7 3700X 22,849 (26%)
26% Complete
0% Complete

Monero Hashrate kH/s

Đồng tiền mã hóa Monero đã sử dụng thuật toán RandomX kể từ tháng 11 năm 2019. Thuật toán PoW (bằng chứng công việc) này chỉ có thể được tính toán hiệu quả bằng cách sử dụng bộ xử lý (CPU) hoặc thẻ đồ họa (GPU). Thuật toán CryptoNight đã được sử dụng cho Monero cho đến tháng 11 năm 2019, nhưng nó có thể được tính toán bằng cách sử dụng ASIC. RandomX được hưởng lợi từ số lượng lõi CPU cao, bộ nhớ đệm và kết nối bộ nhớ nhanh qua càng nhiều kênh bộ nhớ càng tốt

AMD Ryzen 7 3700X 9.28 (10%)
10% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD Ryzen 7 3700X Apple A12X Bionic
65 W Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD Ryzen 7 3700X AMD Ryzen 5 5600X
AMD Ryzen 7 3700X vs AMD Ryzen 5 5600X
AMD Ryzen 5 3600 AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 5 3600 vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 5800X AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 5800X vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 2700X AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 2700X vs AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i7-9700K AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i7-9700K vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 3700X Intel Core i7-10700K
AMD Ryzen 7 3700X vs Intel Core i7-10700K
Intel Core i7-10700 AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i7-10700 vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 3800X AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 3800X vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 PRO 4750G AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 PRO 4750G vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 3700X AMD Ryzen 5 3600XT
AMD Ryzen 7 3700X vs AMD Ryzen 5 3600XT
Intel Core i7-10700F AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i7-10700F vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 5 3600X AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 5 3600X vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 3700X Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 7 3700X vs Intel Core i9-9900K
AMD Ryzen 7 3700X AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 7 3700X vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 9 3900X AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 9 3900X vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 3700X Intel Core i5-10600K
AMD Ryzen 7 3700X vs Intel Core i5-10600K
Apple M1 AMD Ryzen 7 3700X
Apple M1 vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 3700X AMD Ryzen 7 3800XT
AMD Ryzen 7 3700X vs AMD Ryzen 7 3800XT
AMD Ryzen 9 5900X AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 9 5900X vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 7 3700X AMD Ryzen 7 5700G
AMD Ryzen 7 3700X vs AMD Ryzen 7 5700G
AMD Ryzen 7 3700X Intel Core i7-9700F
AMD Ryzen 7 3700X vs Intel Core i7-9700F
AMD Ryzen 7 3700X Intel Core i7-8700K
AMD Ryzen 7 3700X vs Intel Core i7-8700K
Intel Core i7-6700K AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i7-6700K vs AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i7-10700KF AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i7-10700KF vs AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i5-9600K AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i5-9600K vs AMD Ryzen 7 3700X
Apple A12X Bionic Apple A14 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A14 Bionic
Apple M1 Apple A12X Bionic
Apple M1 vs Apple A12X Bionic
Apple A12Z Bionic Apple A12X Bionic
Apple A12Z Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A15 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A15 Bionic
Apple A12X Bionic Apple A12 Bionic
Apple A12X Bionic vs Apple A12 Bionic
Apple A10X Fusion Apple A12X Bionic
Apple A10X Fusion vs Apple A12X Bionic
Apple A13 Bionic Apple A12X Bionic
Apple A13 Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A9X
Apple A12X Bionic vs Apple A9X
Apple A12X Bionic Qualcomm Snapdragon 865+
Apple A12X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865+
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A12X Bionic
Intel Core i7-1065G7 Apple A12X Bionic
Intel Core i7-1065G7 vs Apple A12X Bionic
Apple M1 Pro (10 Core) Apple A12X Bionic
Apple M1 Pro (10 Core) vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Intel Core i5-4400E
Apple A12X Bionic vs Intel Core i5-4400E
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon Microsoft SQ1 vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic Apple A9
Apple A12X Bionic vs Apple A9
Apple A12X Bionic Intel Core i7-4870HQ
Apple A12X Bionic vs Intel Core i7-4870HQ
Qualcomm Snapdragon 662 Apple A12X Bionic
Qualcomm Snapdragon 662 vs Apple A12X Bionic
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 7 PRO 4750U
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 5 PRO 4650G
Apple A12X Bionic Intel Core i7-8559U
Apple A12X Bionic vs Intel Core i7-8559U
Apple A12X Bionic AMD Ryzen 5 2600X
Apple A12X Bionic vs AMD Ryzen 5 2600X
Apple A12X Bionic Qualcomm Snapdragon 865
Apple A12X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865
Intel Core i3-8145UE Apple A12X Bionic
Intel Core i3-8145UE vs Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 3700X Apple A12X Bionic
AMD Ryzen 7 3700X vs Apple A12X Bionic

Comments

back to top