Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Epyc Embedded 3255 vs Intel Core i5-4200Y

AMD Epyc Embedded 3255

AMD Epyc Embedded 3255 hoạt động với 8 lõi và 16 luồng CPU. Nó chạy ở 3.10 GHz base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 55 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU SP4r2 Phiên bản này bao gồm 16.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2666 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Snowy Owl (Zen) được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2018

AMD Epyc Embedded 3255

Intel Core i5-4200Y hoạt động với 2 lõi và 16 luồng CPU. Nó chạy ở 1.90 GHz base 1.90 GHz tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 15 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1168 Phiên bản này bao gồm 3.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR3L-1600 SO-DIMM và các tính năng của 2.0 PCIe Gen 12 . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Haswell Y được cải tiến với 22 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q3/2013


So sánh chi tiết

2.50 GHz Tần số 1.40 GHz
8 Lõi 2
3.10 GHz Turbo (1 lõi) 1.90 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 1.90 GHz
check Yes Siêu phân luồng Yes check
check Yes Ép xung No uncheck
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Intel HD Graphics 4200
No turbo GPU (Turbo) 0.85 GHz
14 nm Công nghệ 22 nm
No turbo GPU (Turbo) 0.85 GHz
Phiên bản DirectX 11.1
Tối đa màn hình 3
DDR4-2666 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
2 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
check Yes ECC No uncheck
4.00 MB L2 Cache --
16.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 12
14 nm Công nghệ 22 nm
SP4r2 Ổ cắm BGA 1168
55 W TDP 15 W
AMD-V, SVM Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2018 Ngày phát hành Q3/2013

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
26% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-4200Y 1,721 (25%)
25% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-4200Y 2,939 (3%)
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-4200Y 0.76 (28%)
28% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i5-4200Y 11.23 (18%)
18% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được so sánh giữa CPU và CPU. Tuy nhiên, phần lớn các CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của So sánh CPU. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
Intel Core i5-4200Y 2,359 (3%)
3% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD Epyc Embedded 3255 Intel Core i5-4200Y
55 W Max TDP 15 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

AMD Ryzen 5 5500U AMD Epyc Embedded 3255
AMD Ryzen 5 5500U vs AMD Epyc Embedded 3255
Samsung S5L8900 AMD Epyc Embedded 3255
Samsung S5L8900 vs AMD Epyc Embedded 3255
MediaTek MT8125 AMD Epyc Embedded 3255
MediaTek MT8125 vs AMD Epyc Embedded 3255
Intel Xeon E-2386G AMD Epyc Embedded 3255
Intel Xeon E-2386G vs AMD Epyc Embedded 3255
AMD Epyc Embedded 3255 Intel Celeron J4125
AMD Epyc Embedded 3255 vs Intel Celeron J4125
AMD Epyc 7232P AMD Epyc Embedded 3255
AMD Epyc 7232P vs AMD Epyc Embedded 3255
Intel Core i7-12700H AMD Epyc Embedded 3255
Intel Core i7-12700H vs AMD Epyc Embedded 3255
AMD Epyc Embedded 3255 Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711)
AMD Epyc Embedded 3255 vs Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711)
Intel Xeon Gold 6328HL AMD Epyc Embedded 3255
Intel Xeon Gold 6328HL vs AMD Epyc Embedded 3255
AMD Epyc Embedded 3255 Intel Core i5-4200Y
AMD Epyc Embedded 3255 vs Intel Core i5-4200Y
Intel Core i7-11390H AMD Epyc Embedded 3255
Intel Core i7-11390H vs AMD Epyc Embedded 3255
Intel Core i5-1135G7 AMD Epyc Embedded 3255
Intel Core i5-1135G7 vs AMD Epyc Embedded 3255
Intel Xeon D-1718T AMD Epyc Embedded 3255
Intel Xeon D-1718T vs AMD Epyc Embedded 3255
AMD Epyc Embedded 3255 Intel Core i3-12100F
AMD Epyc Embedded 3255 vs Intel Core i3-12100F
AMD Epyc Embedded 3255 Intel Core i3-7300T
AMD Epyc Embedded 3255 vs Intel Core i3-7300T
Intel Celeron J1900 Intel Core i5-4200Y
Intel Celeron J1900 vs Intel Core i5-4200Y
Intel Core i3-4020Y Intel Core i5-4200Y
Intel Core i3-4020Y vs Intel Core i5-4200Y
Intel Core i5-4200Y Intel Core i5-6300HQ
Intel Core i5-4200Y vs Intel Core i5-6300HQ
Intel Core i5-4200Y Intel Core i3-4010Y
Intel Core i5-4200Y vs Intel Core i3-4010Y
Intel Core i5-4200Y AMD E2-3800
Intel Core i5-4200Y vs AMD E2-3800
Intel Core i5-4200Y Intel Atom C2530
Intel Core i5-4200Y vs Intel Atom C2530
Intel Pentium N3520 Intel Core i5-4200Y
Intel Pentium N3520 vs Intel Core i5-4200Y
Intel Core i5-4200Y Intel Core i7-6820HK
Intel Core i5-4200Y vs Intel Core i7-6820HK
Intel Core M-5Y10 Intel Core i5-4200Y
Intel Core M-5Y10 vs Intel Core i5-4200Y
Intel Celeron N2820 Intel Core i5-4200Y
Intel Celeron N2820 vs Intel Core i5-4200Y
Intel Xeon E5-2640 v2 Intel Core i5-4200Y
Intel Xeon E5-2640 v2 vs Intel Core i5-4200Y
Intel Core i5-4200Y AMD FX-9590
Intel Core i5-4200Y vs AMD FX-9590
Intel Core i5-4200Y Intel Core M-5Y10a
Intel Core i5-4200Y vs Intel Core M-5Y10a
Intel Core i7-3517U Intel Core i5-4200Y
Intel Core i7-3517U vs Intel Core i5-4200Y
Intel Core i5-4200Y Intel Celeron 2950M
Intel Core i5-4200Y vs Intel Celeron 2950M
Intel Core i5-4200Y AMD Athlon II X2 340
Intel Core i5-4200Y vs AMD Athlon II X2 340
Intel Core i7-4770T Intel Core i5-4200Y
Intel Core i7-4770T vs Intel Core i5-4200Y
AMD Epyc 7351P Intel Core i5-4200Y
AMD Epyc 7351P vs Intel Core i5-4200Y
Intel Core i5-4200M Intel Core i5-4200Y
Intel Core i5-4200M vs Intel Core i5-4200Y
Intel Core i5-4200Y AMD FX-4300
Intel Core i5-4200Y vs AMD FX-4300
Intel Core i7-4770K Intel Core i5-4200Y
Intel Core i7-4770K vs Intel Core i5-4200Y
Intel Core i3-5005U Intel Core i5-4200Y
Intel Core i3-5005U vs Intel Core i5-4200Y
Intel Core i5-4200U Intel Core i5-4200Y
Intel Core i5-4200U vs Intel Core i5-4200Y
Intel Core i5-4200Y AMD Athlon II X4 740
Intel Core i5-4200Y vs AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron N3150 Intel Core i5-4200Y
Intel Celeron N3150 vs Intel Core i5-4200Y

Comments

back to top