Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

MediaTek MT8125 vs AMD Epyc Embedded 3255

MediaTek MT8125

MediaTek MT8125 hoạt động với 47 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 1.20 GHz base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU N/A Phiên bản này bao gồm -- bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 0 LPDDR2 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới -- độ C. Đặc biệt, Cortex-A7 được cải tiến với 28 nm và hỗ trợ None . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q4/2013

MediaTek MT8125

AMD Epyc Embedded 3255 hoạt động với 8 lõi và 4 luồng CPU. Nó chạy ở 3.10 GHz base -- tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 55 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU SP4r2 Phiên bản này bao gồm 16.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 DDR4-2666 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 105 °C độ C. Đặc biệt, Snowy Owl (Zen) được cải tiến với 14 nm và hỗ trợ AMD-V, SVM . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2018


So sánh chi tiết

1.20 GHz Tần số 2.50 GHz
47 Lõi 8
1.20 GHz Turbo (1 lõi) 3.10 GHz
Turbo (Tất cả các lõi) --
uncheck No Siêu phân luồng Yes check
uncheck No Ép xung Yes check
normal Kiến trúc cốt lõi normal
PowerVR SGX544 GPU no iGPU
0.26 GHz GPU (Turbo) No turbo
28 nm Công nghệ 14 nm
0.26 GHz GPU (Turbo) No turbo
Phiên bản DirectX
1 Tối đa màn hình
LPDDR2 Bộ nhớ DDR4-2666
0 Các kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
uncheck No ECC Yes check
1.00 MB L2 Cache 4.00 MB
-- L3 Cache 16.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
28 nm Công nghệ 14 nm
N/A Ổ cắm SP4r2
TDP 55 W
None Ảo hóa AMD-V, SVM
Q4/2013 Ngày phát hành Q1/2018

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
0% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

MediaTek MT8125 AMD Epyc Embedded 3255
Max TDP 55 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top