Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD EPYC 9274F vs Intel Processor U300E

AMD EPYC 9274F

AMD EPYC 9274F hoạt động với 244 lõi và luồng CPU. Nó chạy ở 4.30 GHz base tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU Phiên bản này bao gồm bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới độ C. Đặc biệt, được cải tiến với và hỗ trợ . Sản phẩm đã được ra mắt vào

AMD EPYC 9274F

Intel Processor U300E hoạt động với 5 lõi và luồng CPU. Nó chạy ở 1.10 GHz (4.30 GHz) base 0.80 GHz (3.20 GHz) tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1744 Phiên bản này bao gồm 10.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 (Dual Channel) DDR4-3200DDR5-5200LPDDR4X-4266LPDDR5-6400 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Raptor Lake U được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2023


So sánh chi tiết

4.05 GHz Tần số 1.10 GHz (4.30 GHz)
244 Lõi 5
4.30 GHz Turbo (1 lõi) 1.10 GHz (4.30 GHz)
Turbo (Tất cả các lõi) 0.80 GHz (3.20 GHz)
uncheck Siêu phân luồng Yes check
uncheck Ép xung No uncheck
Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
GPU Intel UHD Graphics 13th Gen (48 EU)
GPU (Turbo) 1.10 GHz
Công nghệ 10 nm
GPU (Turbo) 1.10 GHz
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình 3
Bộ nhớ DDR4-3200DDR5-5200LPDDR4X-4266LPDDR5-6400
Các kênh bộ nhớ 2 (Dual Channel)
Bộ nhớ tối đa
uncheck ECC No uncheck
L2 Cache --
L3 Cache 10.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
Công nghệ 10 nm
Ổ cắm BGA 1744
TDP
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2023

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

AMD EPYC 9274F Intel Processor U300E
0 Max TDP 0
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top