Intel Processor U300E
Intel Processor U300E hoạt động với 5 lõi và 6 luồng CPU. Nó chạy ở 1.10 GHz (4.30 GHz) base 0.80 GHz (3.20 GHz) tất cả các lõi trong khi TDP được đặt ở 45 W .Bộ xử lý được gắn vào ổ cắm CPU BGA 1744 Phiên bản này bao gồm 10.00 MB bộ nhớ đệm L3 trên một chip, hỗ trợ các kênh bộ nhớ 2 (Dual Channel) DDR4-3200DDR5-5200LPDDR4X-4266LPDDR5-6400 và các tính năng của PCIe Gen . Tjunction giữ dưới 100 °C độ C. Đặc biệt, Raptor Lake U được cải tiến với 10 nm và hỗ trợ VT-x, VT-x EPT, VT-d . Sản phẩm đã được ra mắt vào Q1/2023
| Tần số | 1.10 GHz (4.30 GHz) |
| Lõi CPU | 5 |
| Chủ đề CPU | 6 |
| Turbo (1 lõi) | 1.10 GHz (4.30 GHz) |
| Turbo ( 5 lõi): | 0.80 GHz (3.20 GHz) |
| Siêu phân luồng | Yes |
| Ép xung | No |
| Kiến trúc cốt lõi | hybrid (big.LITTLE) |
Nơi để mua?
Mua Intel Processor U300E
Bộ nhớ & PCIe
| Loại bộ nhớ | DDR4-3200DDR5-5200LPDDR4X-4266LPDDR5-6400 |
| Bộ nhớ tối đa | 64 GB |
| Các kênh bộ nhớ | 2 (Dual Channel) |
| ECC | No |
| Bandwidth | 89.6 GB/s |
| PCIe | 4.0 x 20 |
Mã hóa
| AES-NI | Yes |
Đồ họa nội bộ
| Loại bộ nhớ | DDR4-3200DDR5-5200LPDDR4X-4266LPDDR5-6400 |
| Tên GPU | Intel UHD Graphics 13th Gen (48 EU) |
| Tần số GPU | 0.20 GHz |
| GPU (Turbo) | 1.10 GHz |
| Thế hệ | 13 |
| Phiên bản DirectX | |
| Đơn vị thi công | 48 |
| Shader | 384 |
| Bộ nhớ tối đa | 32 GB |
| Tối đa màn hình | 3 |
| Công nghệ | 10 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2023 |
Chi tiết kỹ thuật
| Bộ hướng dẫn (ISA) | x86-64 (64 bit) |
| Ngành kiến trúc | Raptor Lake U |
| L2-Cache | -- |
| L3-Cache | 10.00 MB |
| Công nghệ | 10 nm |
| Ngày phát hành | Q1/2023 |
| Ổ cắm | BGA 1744 |
Quản lý nhiệt
| TDP (PL1) | |
| TDP (PL2) | |
| TDP Up | 28 W |
| TDP Down | 12 W |
| Tjunction max | 100 °C |
iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)
Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.
Intel Core i5-5675C
846 (4%)
Intel Core i5-5675R
846 (4%)
Intel Core i7-5850HQ
846 (4%)
Intel Processor U300E
845 (4%)
Intel Processor U300
845 (4%)
Intel Celeron 7305L
845 (4%)
Intel Celeron 7305
845 (4%)
So sánh phổ biến
Intel Atom x6413E vs
Intel Processor U300E
Intel Processor U300E vs
Intel Celeron 6305
Intel Processor U300E vs
Intel Celeron G6900
AMD EPYC 9274F vs
Intel Processor U300E
Intel Core2 Duo E6700 vs
Intel Processor U300E
Intel Processor U300E vs
MediaTek MT6750T
Intel Processor U300E vs
Intel Core i3-N305
Intel Processor U300E vs
Intel Core i7-1255U
Intel Celeron N4120 vs
Intel Processor U300E
Intel Processor U300E vs
Intel Pentium E5200
Intel Processor U300E vs
Intel Processor U300
Intel Processor U300E vs
Intel Core i7-3720QM
Intel Processor U300E vs
Qualcomm Snapdragon 439
AMD Ryzen 5 4500 vs
Intel Processor U300E
Intel Core i3-12100 vs
Intel Processor U300E

